Giới thiệu  ·  Hỏi đáp  ·  Liên hệ
📞 0911.57.06.59 ✉️ info@luanan.com.vn
Báo cáo thực tập
Số trang
85 trang
Lĩnh vực
Môi trường - Tài nguyên
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

XEM TRƯỚC TÀI LIỆU XEM TRƯỚC

Loading...

Đang tải bản xem thử tài liệu...

Mô tả tài liệu

Báo cáo Đánh giá tác động môi trường Nhà máy chế biến mủ cao su Số 2 - Công ty 75 - Tổng công ty 15

MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, nhu cầu về cao su ngày càng tăng, đặc biệt là cao su thiên nhiên cho xuất khẩu. Giá cao su đã tăng đáng kể, cho thấy tiềm năng kinh tế của mặt hàng này. Tuy nhiên, sản lượng cao su trong nước còn hạn chế so với nhu cầu dự báo. Để giải quyết vấn đề này, cần có kế hoạch đầu tư phát triển cây cao su dài hạn.

Tổng công ty 15, thuộc Bộ Tư lệnh Quân khu 5, hoạt động đa ngành nghề, trong đó có trồng và chế biến mủ cao su. Công ty 75, trực thuộc Tổng công ty 15, có nhiệm vụ sản xuất và chế biến mủ cao su phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu.

Hoạt động của Công ty 75 đã mang lại hiệu quả kinh tế cao, đóng góp cho ngân sách địa phương và tạo việc làm. Tuy nhiên, hoạt động chế biến mủ cao su tại nhà máy đã gây ô nhiễm môi trường tại khu vực xã Iakriêng và Ia Krê, huyện Đức Cơ.

Để tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường, Công ty 75 đã tiến hành lập Báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho nhà máy. Báo cáo này nhằm đánh giá tác động môi trường của nhà máy, đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường và là cơ sở để cơ quan quản lý giám sát.

CHƯƠNG MỘT: MỤC ĐÍCH VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

1.1 Mục đích báo cáo

  • Làm rõ nội dung, mục tiêu và lợi ích kinh tế - xã hội của Công ty 75 và Nhà máy chế biến cao su số 2.
  • Xác định các tác động tiềm tàng tới môi trường từ hoạt động của nhà máy.
  • Đánh giá tác động của nhà máy đến môi trường tự nhiên và kinh tế - xã hội khu vực.
  • Đề xuất các biện pháp khả thi để giảm thiểu tác động tiêu cực.
  • Xây dựng chương trình giám sát môi trường cho nhà máy.

1.2 Tình hình tài liệu, số liệu căn cứ của báo cáo ĐTM

Báo cáo ĐTM được lập dựa trên các văn bản pháp lý và tài liệu, số liệu sau:

  • Kế hoạch hành động quốc gia về môi trường và phát triển bền vững (1991).
  • Luật Bảo vệ môi trường (1993).
  • Nghị định 175/CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường (1994).
  • Thông tư 1420/Mtg hướng dẫn đánh giá tác động môi trường đối với các cơ sở đang hoạt động (1994).
  • Các tiêu chuẩn Nhà nước Việt Nam về môi trường (1995).
  • Chỉ thị 08/CT của UBND tỉnh Gia Lai về thực hiện Nghị định 175/CP (1995).
  • Kết quả khảo sát hiện trạng môi trường, số liệu khí tượng - thủy văn, luận chứng kinh tế - kỹ thuật, quy trình công nghệ, báo cáo tổng kết công tác của Công ty 75.
  • Các tiêu chuẩn môi trường, quy định về quản lý và bảo vệ môi trường của tỉnh Gia Lai.
  • Sách hướng dẫn về kỹ thuật ĐTM của các tổ chức quốc tế và Bộ KHCN&MT.

1.3 Phương pháp đánh giá

Các phương pháp chính được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê để thu thập và xử lý số liệu.
  • Phương pháp lấy mẫu và phân tích hiện trạng môi trường.
  • Phương pháp điều tra xã hội học.
  • Phương pháp so sánh với các tiêu chuẩn môi trường.

1.4 Tổ chức, thành viên, quá trình biên soạn báo cáo

Báo cáo do Trung tâm Bảo vệ Môi trường (EPC) chủ trì, với sự phối hợp của Phòng Khoa học, Công nghệ và Môi trường Quân khu 5, Sở Khoa học công nghệ và môi trường Thành phố Gia Lai, và UBND huyện Đức Cơ.

Quá trình biên soạn bao gồm thu thập số liệu, khảo sát hiện trạng, đánh giá tác động, đề xuất giải pháp và biên soạn, bảo vệ báo cáo.

CHƯƠNG HAI: SƠ LƯỢC VỀ QUÁ TRÌNH HOẠT ĐỘNG, CÔNG NGHỆ VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHÀ MÁY

2.1 Giới thiệu sơ lược về Công ty 75 và Nhà máy cao su số 2

2.1.1 Quá trình hình thành và hoạt động Công ty 75

Tổng công ty 15 được thành lập năm 1989 với nhiệm vụ phát triển kinh tế kết hợp an ninh quốc phòng. Công ty 75 được thành lập tháng 4/1996 trên cơ sở sáp nhập hai nông trường, có diện tích trồng cao su lớn tại tỉnh Gia Lai.

2.1.2 Sơ lược về nhà máy chế biến cao su số 2

Nhà máy được thi công xây dựng năm 1994, đưa vào vận hành thử năm 1995 và chính thức bàn giao cho Công ty 75 năm 1996. Nhà máy có địa điểm tại xã Ia kriêng, huyện Đức Cơ, tỉnh Gia Lai, chuyên sơ chế mủ cao su khối dạng cốm. Công suất thiết kế là 2.500 tấn/năm, công suất hiện nay là 1.850 tấn/năm.

2.2 Tổ chức, lực lượng lao động sản xuất

Công ty 75 có hai bộ phận chính: quản lý và sản xuất. Nhà máy chế biến cao su số 2 hoạt động theo chế độ hạch toán phụ thuộc.

Tổng số cán bộ, công nhân viên của Công ty 75 là 1.050 người. Lực lượng lao động của nhà máy chế biến cao su hiện nay là 34 người, bao gồm các tổ chức năng như ban giám đốc, tiếp nhận mủ, hóa nghiệm, cán keo, bơm cốm, sấy ép kiện, cơ điện, kho và bảo vệ.

2.3 Công nghệ sản xuất, máy móc thiết bị

Quy trình công nghệ sơ chế mủ cốm từ mủ nước và mủ tạp được mô tả chi tiết. Quá trình này bao gồm các công đoạn xử lý nguyên liệu, gia công cơ học, gia công nhiệt và hoàn chỉnh sản phẩm.

Máy móc thiết bị của nhà máy bao gồm hệ thống quậy mủ, mương đánh đông, máy cán, lò sấy, máy ép kiện, v.v., chủ yếu được sản xuất năm 1994 tại Việt Nam.

2.4 Mặt bằng xây dựng

Khu đất xây dựng nhà máy nằm phía sau trụ sở Nông trường 705 cũ. Nhà máy đã hoàn thành xây dựng với các hạng mục như nhà xưởng chính, kho thành phẩm, bể chứa, đài nước, nhà cân xe, kho hóa chất, phòng kiểm phẩm, trạm hạ thế, giao thông sân bãi, hàng rào bảo vệ, bể gạn mủ và mương xả nước thải. Ngoài ra, còn có các công trình hành chính như văn phòng, nhà ở cho cán bộ, công nhân viên, nhà ăn, nhà bếp.

2.5 Nhu cầu nguyên liệu, điện, nước

  • Nhu cầu nguyên vật liệu: Mủ nước từ các đơn vị kinh doanh của Công ty 75 và các công ty khác.
  • Nhu cầu sử dụng điện: Tổng cộng 372.410 Kwh/năm, sử dụng điện từ nhà máy thủy điện IaKreL, có máy phát dự phòng.
  • Nhu cầu sử dụng nước: Tổng cộng 67.720 m³/năm, bao gồm nước cho các dây chuyền sản xuất, rửa xe và sinh hoạt. Nguồn nước lấy từ giếng khoan.

2.6 Lợi ích kinh tế - xã hội do Công ty mang lại

Hoạt động của Công ty 75 đã mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội lớn, góp phần thay đổi bộ mặt của vùng. Giá trị tổng sản lượng 3 năm (1995-1997) đạt 99 tỷ 512 triệu đồng. Công ty đóng góp lớn cho ngân sách, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động.

Tải tài liệu đầy đủ

Dung lượng: Chưa cập nhật

TẢI NGAY
Hội viên Premium

Tải không giới hạn, không cần chờ đợi và hỗ trợ in ấn trực tuyến.

Nâng cấp ngay
PDF Chưa cập nhật

Nâng cấp Hội viên

Truy cập không giới hạn toàn bộ kho tài liệu luận văn, luận án.

Xem gói hội viên