Giới thiệu  ·  Hỏi đáp  ·  Liên hệ
📞 0911.57.06.59 ✉️ info@luanan.com.vn
Tiểu luận
Số trang
23 trang
Lĩnh vực
Tài chính - Ngân hàng - Kế toán
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

XEM TRƯỚC TÀI LIỆU XEM TRƯỚC

Loading...

Đang tải bản xem thử tài liệu...

Mô tả tài liệu

Dự án Kinh doanh Quán Café

I. Tình hình kinh tế tổng quan liên quan đến dự án kinh doanh quán Café

Phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội của dự án đầu tư, đặc biệt tại thành phố Long Xuyên, An Giang, một đô thị loại II với tốc độ tăng trưởng GDP 9,12% (năm 2013) và thu nhập bình quân đầu người tăng cao, cho thấy nhu cầu tiêu dùng và chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng được cải thiện. Lĩnh vực kinh doanh quán cà phê tại đây đang phát triển ổn định, mang lại lợi nhuận cao dù có sự cạnh tranh. Tuy nhiên, phần lớn các quán hiện tại chỉ tập trung vào hương vị cà phê truyền thống và phong cách phục vụ chưa có sự đột phá, tạo cơ hội cho mô hình kinh doanh mới với không gian đẹp, dịch vụ đa dạng và sản phẩm độc đáo.

II. Nghiên cứu phân tích thị trường kinh doanh quán Café

1. Đặc trưng về sản phẩm, dịch vụ

Dự án hướng đến việc đáp ứng nhu cầu thưởng thức cà phê, thư giãn và trải nghiệm các món uống ngon, đảm bảo vệ sinh trong một không gian đẹp và thoải mái. Bên cạnh đó, quán còn cung cấp các dịch vụ tổ chức kỷ niệm, lễ tình nhân với các chương trình hấp dẫn, cùng với phòng karaoke tiện nghi nhằm thu hút đối tượng khách hàng trẻ, sinh viên và người đi làm.

Sản phẩm chủ đạo bao gồm:

  • Cà phê: Cà phê hòa tan và cà phê phin sử dụng nguyên liệu từ Buôn Mê Thuột.
  • Nước ép trái cây, sinh tố trái cây và trái cây ướp lạnh.
  • Nước giải khát đa dạng như Pepsi, Coca Cola, 7 Up.

2. Thông tin khách hàng (Kết quả khảo sát ban đầu: 50 người tham gia)

  • Giới tính: 30 nam, 20 nữ.
  • Độ tuổi: Dưới 18 tuổi (12 người), 18-30 tuổi (28 người), trên 30 tuổi (10 người).
  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: 32 người (khách hàng mục tiêu), 18 người (khách hàng tiềm năng).
  • Quy mô quán ưa thích: 47 người chọn không gian rộng, 3 người chọn không gian vừa.
  • Khu vực sinh sống: 30 người chọn trung tâm thành phố, 15 người nông thôn, 5 người vùng ngoại ô.
  • Loại thức uống ưa thích: Cà phê nguyên chất (15 người), cà phê sữa (12 người), cà phê kem (9 người), thức uống khác (14 người).
  • Mức giá ly cà phê: 10.000 VNĐ (21 người), 15.000 VNĐ (24 người), 20.000 VNĐ (5 người).
  • Yếu tố lựa chọn quán: Không gian quán (20 người), chất lượng (19 người), giá cả (11 người).
  • Yêu cầu chất lượng cà phê: Thượng hạng (39 người), bình dân (11 người).
  • Yêu cầu về mức giá: 15 người chọn phù hợp khả năng kinh tế, 11 người chọn giá cân bằng, 24 người chọn không quan tâm.
  • Phong cách quán ưa thích: Châu Âu (14 người), nhiều cây xanh (19 người), gia đình (7 người), khác (10 người).
  • Đi cùng ai khi uống cà phê: Bạn bè (34 người), gia đình (9 người), một mình (7 người).
  • Thời điểm uống cà phê: Buổi tối (27 người), khi có thời gian rảnh (13 người), buổi sáng (10 người).
  • Thói quen uống cà phê: Chỉ đi một quán duy nhất (25 người), mỗi lần đi một quán khác nhau (13 người), đi một số quán thường tới (12 người).
  • Vị trí quán ưa thích: Gần trường học (28 người), khu vực có nhiều quán cà phê (14 người), không quan tâm (8 người).
  • Số người đi cùng: Không xác định (23 người), 2-3 người (20 người), một mình (7 người).
  • Tính cách nổi bật: Hoà đồng, thoải mái (30 người), vui vẻ, năng động (17 người), riêng tư, sống khép kín (3 người).

III. Nghiên cứu về phân tích kỹ thuật, công nghệ và tổ chức sản xuất kinh doanh

3.1 Phương án máy móc, thiết bị

Ưu tiên lựa chọn các thiết bị có thời gian bảo hành cao, bền, kiểu dáng sang trọng, gọn nhẹ, phù hợp với không gian quán, bao gồm máy lạnh, quạt, đèn, bàn ghế.

3.2 Phân tích, lựa chọn địa điểm xây dựng công trình đầu tư

Xác định thị trường mục tiêu: Khách hàng đa dạng về tầng lớp xã hội và trình độ văn hóa. Phân đoạn thị trường theo độ tuổi và sở thích. Thị trường mục tiêu chính là thế hệ sinh từ năm 1965 trở về sau.

Lựa chọn địa điểm và thiết kế: Mảnh đất rộng hơn 800 m2, gần khu trung tâm, có 3 khu vực với 3 phong cách khác nhau: Sân vườn (cho người trung niên), Phòng lạnh (cho thanh niên), Sân thượng (tạo không gian thoáng đãng). Vị trí gần trường ĐH An Giang, thuận lợi cho việc dừng chân của khách hàng, chi phí thuê mặt bằng từ 10 - 15 triệu đồng/tháng. Đối thủ cạnh tranh trong khu vực đông đúc nhưng chưa có sự nổi bật.

3.4 Phân tích nhân sự, lao động

  • Nhân viên quản lý: 1 người, lương khởi điểm 2.000.000đ/tháng.
  • Nhân viên pha chế: 2 người, lương khởi điểm 2.000.000đ/tháng.
  • Nhân viên phục vụ: Lương 50.000/ca.
  • Nhân viên giữ xe: Lương 30.000/ca.

IV. Phân tích tài chính

Tổng vốn đầu tư ban đầu: 640.122.000 VNĐ (Vốn tự có: 320.061.000 VNĐ, Vốn vay: 320.061.000 VNĐ với lãi suất 12%/năm).

Bảng khấu hao: Giá trị thanh lý nhà cửa: 10.000.000 VNĐ, máy móc thiết bị: 7.000.000 VNĐ. Tổng nguyên giá: 163.122.000 VNĐ.

Bảng 1: Khấu hao (ĐVT:VNĐ)

Bảng 2: Lịch trả nợ NH ACB (ĐVT: 1.000 VNĐ)

Tải tài liệu đầy đủ

Dung lượng: 341.6 KB

TẢI NGAY
Hội viên Premium

Tải không giới hạn, không cần chờ đợi và hỗ trợ in ấn trực tuyến.

Nâng cấp ngay
PDF 341.6 KB

Nâng cấp Hội viên

Truy cập không giới hạn toàn bộ kho tài liệu luận văn, luận án.

Xem gói hội viên