TIỂU LUẬN: Giải pháp nhằm thu hút mọi đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghiệp Việt Nam
Lời Nói Đầu
Chủ trương hợp tác với nước ngoài nhằm tranh thủ vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường thế giới phục vụ sự nghiệp CNH-HĐH đã được xác định và cụ thể hóa trong các văn kiện. Nghị quyết của Đảng trong thời kỳ đổi mới, Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ban hành năm 1987 đã mở đầu trong việc thu hút và sử dụng vốn đầu tư nước ngoài theo phương châm đa dạng hóa, đa phương hóa các kinh tế đối ngoại; góp phần thực hiện chủ trương phát huy nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế.
Để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội cho giai đoạn 2001-2005, nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội cần khoảng 65-70 tỷ USD. Dù tích lũy trong nước đã tăng liên tục, nhưng để thu hẹp khoảng cách trình độ kỹ thuật, công nghệ sản xuất, quản lý kinh doanh và nâng cao chất lượng sản phẩm, Việt Nam cần thu hút đầu tư nước ngoài.
Thực tế cho thấy, đầu tư nước ngoài tập trung chủ yếu vào lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ, phù hợp với chủ trương của nước ta. Tuy nhiên, tình hình trong nước và thế giới có nhiều thay đổi. Nguồn vốn ODA có xu hướng giảm, vốn vay thương mại chịu lãi suất cao và rủi ro biến động tỷ giá.
Nhận thức được tính cấp thiết của vấn đề, đề tài này nhằm đánh giá tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành công nghiệp Việt Nam hơn 12 năm qua, từ đó rút ra kết luận và đề xuất các giải pháp, kiến nghị để thu hút và sử dụng hiệu quả hơn nguồn vốn FDI trong thời gian tới.
I. Lý Luận Chung Về Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài
1. Khái Niệm Về Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài
- 1.1. Khái niệm: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư quốc tế chủ yếu, trong đó chủ đầu tư nước ngoài đầu tư toàn bộ hoặc phần đủ lớn vốn vào các dự án nhằm giành quyền điều hành doanh nghiệp.
- 1.2. Động cơ của đầu tư trực tiếp nước ngoài: Động cơ chung là tìm kiếm thị trường đầu tư hấp dẫn, thuận lợi và an toàn để thu lợi nhuận cao. Động cơ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào chiến lược phát triển của từng doanh nghiệp và mục tiêu của họ.
1.3. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
- Doanh nghiệp liên doanh
- Hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh
1.4. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài:
Đây là hình thức đầu tư bằng vốn tư nhân, mang tính khả thi và hiệu quả kinh tế cao. Chủ đầu tư nước ngoài có quyền điều hành hoặc tham gia điều hành doanh nghiệp. Nguồn vốn đầu tư bao gồm cả vốn pháp định và vốn vay.
2. Các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- 2.1. Yếu tố thị trường: Quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của hoạt động đầu tư.
- 2.2. Hệ thống pháp luật: Tạo hành lang, sân chơi cho doanh nghiệp, có thể khuyến khích hoặc cản trở đầu tư.
- 2.3. Ổn định chính trị: Nhân tố được nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng, bất ổn có thể dẫn đến thay đổi chính sách, không đảm bảo an toàn.
- 2.4. Các chính sách của nước sở tại: Bao gồm chính sách tiền tệ, xuất nhập khẩu, ưu đãi thuế, tài chính, giá dịch vụ...
- 2.5. Cơ sở hạ tầng: Giao thông vận tải, thông tin liên lạc ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí.
- 2.6. Đặc điểm của thị trường nhân lực: Giá nhân công rẻ là một động cơ, nhưng kiến thức, kỹ thuật, quản lý lao động mới là yếu tố quyết định sự thành bại lâu dài.
- 2.7. Trình độ phát triển khoa học-công nghệ của nước sở tại: Cần thiết cho việc chuyển giao công nghệ.
- 2.8. Mức độ ổn định của đồng ngoại tệ: Đảm bảo sự ổn định trong hoạt động xuất nhập khẩu và tỷ lệ lợi nhuận.
3. Vai trò của FDI với sự phát triển kinh tế-xã hội Việt Nam:
Đầu tư nước ngoài đã đóng góp đáng kể vào tổng nguồn vốn đầu tư toàn xã hội, tạo ra năng lực sản xuất lớn, sản phẩm tiêu dùng, tăng kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm và mang công nghệ tiên tiến vào Việt Nam. FDI góp phần chuyển đổi cơ cấu quản lý kinh tế sang nền kinh tế thị trường, thúc đẩy phát triển một số ngành công nghiệp, cải thiện cơ cấu đầu tư lãnh thổ, bổ sung nguồn vốn, nâng cao chất lượng sản phẩm, năng lực khoa học-công nghệ, giải quyết việc làm và thực hiện các chính sách phát triển kinh tế-xã hội.
II. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghiệp Việt Nam
1. Khái quát chung về tình hình đầu tư vào ngành công nghiệp Việt Nam:
Ngành công nghiệp Việt Nam đã thu hút vốn đầu tư nước ngoài để phát triển, cung cấp hàng hóa tiêu dùng. Doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng 23,8% tổng giá trị ngành công nghiệp. Các doanh nghiệp FDI có ưu thế về kỹ thuật, công nghệ, vốn và kinh nghiệm, tạo sức ép cạnh tranh buộc các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới.
2. Thực trạng về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong thời gian qua:
Luật đầu tư trực tiếp nước ngoài năm 1987 đã mở ra cơ hội mới. Cộng đồng doanh nghiệp FDI đã trở thành bộ phận quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, có giai đoạn số vốn đăng ký vào Việt Nam liên tục giảm sút do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế châu Á. Gần đây, đầu tư có dấu hiệu phục hồi.
2.1. Về qui mô đầu tư:
Biến động về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 1991-2000 cho thấy có những giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng cũng có giai đoạn suy giảm.
2.2. Cơ cấu đầu tư:
- Theo ngành: Đầu tư tập trung vào các ngành công nghiệp, xây dựng, dịch vụ (khách sạn, du lịch, văn phòng).
- Theo lãnh thổ: Chủ yếu tập trung ở các vùng kinh tế trọng điểm như Đông Nam Bộ và Đồng bằng Sông Hồng.
3. Đánh giá tình hình FDI vào ngành công nghiệp Việt Nam:
3.1. Những kết quả đạt được:
- Đóng góp vốn cho nền kinh tế: FDI bổ sung nguồn vốn quan trọng, giúp Việt Nam thoát khỏi đói nghèo, xây dựng cơ sở vật chất-kỹ thuật.