Giới thiệu  ·  Hỏi đáp  ·  Liên hệ
📞 0911.57.06.59 ✉️ info@luanan.com.vn
Tiểu luận
Số trang
29 trang
Lĩnh vực
Luật - Hành chính
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

XEM TRƯỚC TÀI LIỆU XEM TRƯỚC

Loading...

Đang tải bản xem thử tài liệu...

Mô tả tài liệu

Giới thiệu chung về Lý thuyết hợp đồng quyền chọn

Tổng quan về thị trường quyền chọn

Thị trường quyền chọn có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, bắt đầu từ thế kỷ 18 tại Châu Âu và Mỹ. Ban đầu, thị trường này gặp nhiều khó khăn do nạn tham nhũng và thiếu cơ chế quản lý. Tuy nhiên, với sự ra đời của các hiệp hội môi giới và kinh doanh quyền chọn vào đầu những năm 1900, thị trường đã dần được tổ chức và phát triển theo mô hình phi tập trung (OTC).

Sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt cho thị trường quyền chọn là sự ra đời của Chicago Board of Options Exchange (CBOE) vào năm 1973, với việc giao dịch hợp đồng quyền chọn mua. Tiếp đó, quyền chọn bán được giao dịch vào năm 1977. CBOE đã thành công trong việc tạo ra một thị trường có tổ chức với các điều khoản hợp đồng rõ ràng, góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường quyền chọn trên toàn cầu.

Ngày nay, giao dịch quyền chọn đã trở nên phổ biến với sự tham gia của nhiều quốc gia và đa dạng các loại tài sản cơ sở như ngoại tệ, hợp đồng giao sau, chứng khoán và chỉ số chứng khoán. Các hệ thống giao dịch điện tử hiện đại như GLOBEX và Project A đã giúp kết nối thị trường và tạo điều kiện giao dịch 24/24.

Một số khái niệm cơ bản

Quyền chọn (Option) là một hợp đồng cho phép người mua có quyền mua hoặc bán một khối lượng tài sản xác định với mức giá và thời gian xác định, nhưng không có nghĩa vụ phải thực hiện.

Tỷ giá thực hiện (Exercise Price) là mức giá thỏa thuận mà người mua quyền chọn có thể thực hiện giao dịch.

Phí quyền chọn (Option premium) là khoản tiền mà người mua trả cho người bán để có được quyền chọn.

Có hai loại quyền chọn chính:

  • Quyền chọn mua (Call option): Cho phép người mua có quyền mua tài sản.
  • Quyền chọn bán (Put option): Cho phép người mua có quyền bán tài sản.

Mỗi hợp đồng quyền chọn có hai bên tham gia: người mua (holder) và người bán (writer). Lợi nhuận hoặc thua lỗ của người mua là ngược lại với người bán.

Các vị thế quyền chọn

Có bốn vị thế quyền chọn cơ bản:

  • Vị thế mua quyền chọn mua (Long Call)
  • Vị thế mua quyền chọn bán (Long Put)
  • Vị thế bán quyền chọn mua (Short Call)
  • Vị thế bán quyền chọn bán (Short Put)

Mỗi vị thế có những kỳ vọng, ưu điểm, nhược điểm và điểm hòa vốn riêng, phù hợp với các chiến lược đầu tư khác nhau.

Tài sản cơ sở của quyền chọn

Tài sản cơ sở của quyền chọn có thể là chứng khoán, tiền tệ, chỉ số chứng khoán hoặc hợp đồng giao sau.

  • Quyền chọn chứng khoán: Được giao dịch trên các sàn giao dịch lớn, cho phép mua hoặc bán cổ phiếu với giá thực hiện xác định.
  • Quyền chọn ngoại tệ: Chủ yếu giao dịch trên thị trường OTC.
  • Quyền chọn chỉ số chứng khoán: Cho phép giao dịch dựa trên các chỉ số chứng khoán phổ biến.
  • Quyền chọn hợp đồng giao sau: Giao dịch cùng với hợp đồng giao sau cơ sở.

Cơ cấu thị trường quyền chọn

Thị trường quyền chọn bao gồm các đối tượng chính:

  • Nhà đầu tư (Investor): Người mua hoặc người bán quyền chọn.
  • Người tạo lập thị trường (Market Makers): Đưa ra giá mua và bán, đảm bảo tính thanh khoản cho thị trường.
  • Nhà môi giới trên sàn giao dịch (Floor broker): Thực hiện giao dịch cho khách hàng.
  • Nhân viên lưu trữ lệnh (Order book official): Quản lý và thực hiện các lệnh giới hạn.

Đặc tính của quyền chọn chứng khoán

Các đặc tính quan trọng của quyền chọn chứng khoán bao gồm ngày đến hạn, giá thực hiện và các vấn đề liên quan đến cổ tức.

  • Ngày đến hạn (expiration date): Thời điểm quyền chọn trở nên vô giá trị.

Tải tài liệu đầy đủ

Dung lượng: 266.1 KB

TẢI NGAY
Hội viên Premium

Tải không giới hạn, không cần chờ đợi và hỗ trợ in ấn trực tuyến.

Nâng cấp ngay
PDF 266.1 KB

Nâng cấp Hội viên

Truy cập không giới hạn toàn bộ kho tài liệu luận văn, luận án.

Xem gói hội viên