Mở đầu
Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế màng film đặt dưới lưỡi chứa nano loratadin, một dạng bào chế mới nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và khả năng hấp thu của thuốc. Loratadin, một thuốc kháng histamin thế hệ hai, có sinh khả dụng thấp khi dùng đường uống (khoảng 40%), do đó việc phát triển dạng bào chế mới giúp hấp thu nhanh là cần thiết.
Màng film đặt dưới lưỡi được lựa chọn vì những ưu điểm vượt trội như khả năng rã nhanh, không cần nước, an toàn, hiệu quả, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân khó nuốt. Hệ thống mao mạch dưới lưỡi giúp thuốc hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn chung, tránh chuyển hóa lần đầu qua gan, do đó tăng sinh khả dụng. Công nghệ nano được áp dụng để cải thiện độ tan của loratadin do tăng diện tích bề mặt tiểu phân.
Mục tiêu nghiên cứu
- Bào chế và đánh giá một số đặc tính lý hóa của màng film đặt dưới lưỡi chứa nano loratadin.
- Đánh giá sinh khả dụng in vivo của màng film bào chế được.
Tổng quan
1. Loratadin
- Công thức hóa học và tính chất vật lý: Loratadin là dẫn chất piperidin, dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng đục, tan tốt trong các dung môi hữu cơ nhưng ít tan trong nước. Thuộc nhóm II theo phân loại BCS (độ tan kém, tính thấm cao).
- Dược lý và cơ chế tác dụng: Là thuốc kháng histamin thế hệ hai, tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên, giúp giảm nhẹ triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay.
- Dược động học: Hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong 24 giờ. Chuyển hóa chủ yếu ở gan bởi hệ enzym CYP450, tạo thành desloratadin có hoạt tính. Thời gian bán thải của loratadin là 8,4 giờ và desloratadin là 28 giờ.
- Dạng bào chế trên thị trường: Chủ yếu là dạng viên nén, viên nang uống, viên nén rã nhanh, siro.
2. Phương pháp bào chế nano loratadin
Các phương pháp bào chế nano được chia thành hai nhóm chính: "Bottom – up" (tạo tiểu phân từ dung dịch) và "Top – down" (giảm kích thước tiểu phân). Phương pháp "Bottom – up", đặc biệt là kết tủa trong dung môi, được đánh giá là đơn giản, hiệu quả và phổ biến.
3. Màng film đặt dưới lưỡi
- Khái niệm: Là dạng bào chế được làm từ nguyên liệu thích hợp, đặt dưới lưỡi để phân tán nhanh.
- Ưu nhược điểm:
- Ưu điểm: Phù hợp cho người khó nuốt, không cần nước, hấp thu nhanh qua niêm mạc dưới lưỡi, tránh chuyển hóa gan, liều chính xác, tiện lợi.
- Nhược điểm: Liều cao không được yêu cầu, nhạy cảm với độ ẩm, cần che dấu mùi vị.
- Phân loại: Có 3 loại màng film: màng film giải phóng nhanh, màng film bám dính màng nhầy giải phóng kiểu chảy lỏng, màng film bám dính màng nhầy giải phóng kéo dài.
- Thành phần trong công thức: Bao gồm dược chất, polyme tạo film, chất hóa dẻo, chất điều vị, chất diện hoạt, chất tạo màu, tạo ngọt và chất kích thích tiết nước bọt.
- Phương pháp bào chế phổ biến: Phương pháp bay hơi dung môi và phương pháp đùn nóng chảy.