Giới thiệu
Luận văn này tập trung nghiên cứu về Vật liệu chịu axit trên cơ sở chất kết dính polyme vô cơ Na₂O-Al₂O₃-SiO₂-H₂O. Mục tiêu chính là nghiên cứu sản xuất vật liệu chịu axit, chịu nhiệt cao, sử dụng chất kết dính polyme vô cơ hệ Na₂O - SiO₂ - Al₂O₃ - H₂O, kết hợp với chất kích thích đóng rắn và phụ gia chịu axit.
Tổng quan về chất kết dính
Chất kết dính là những khoáng vật khi nghiền mịn và trộn với nước sẽ tạo thành một khối dẻo, sau một thời gian sẽ rắn lại như đá, có khả năng liên kết các thành phần khác. Dựa trên tính chất và công dụng, chất kết dính được chia thành ba nhóm chính:
- Chất kết dính chịu nước: Bao gồm xi măng Pooc-lăng (Portland), xi măng alumin, xi măng La Mã, xi măng puzơlan, xi măng xỉ, vôi thủy.
- Chất kết dính chịu không khí: Bao gồm vôi, chất kết dính thạch cao, chất kết dính manhezi.
- Chất kết dính đặc biệt: Bao gồm xi măng ít tỏa nhiệt, xi măng trắng, xi măng dãn nở, và vật liệu chịu axit.
Vật liệu chịu axit và ứng dụng
Vật liệu chịu axit, chịu nhiệt được ứng dụng làm chất kết dính để gắn kết các viên gạch đúc hoặc gạch gốm chịu axit, hoặc làm vữa, bê tông chịu axit chịu nhiệt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị công nghệ hóa học khỏi sự tác động của môi trường ăn mòn axit và nhiệt độ cao, ví dụ như trong các lò nung, tủ sấy, lò nấu kim loại, mương dẫn khí thải... trong các ngành công nghiệp hóa chất, phân lân, dầu khí.
Nội dung nghiên cứu
Luận văn đi sâu vào nghiên cứu các khía cạnh sau:
- Tổng quan về các loại chất kết dính và ứng dụng của chúng.
- Thành phần của vật liệu chịu axit, bao gồm chất kết dính polyme vô cơ, chất kích thích đóng rắn và phụ gia chịu axit.
- Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm, bao gồm các phương pháp tổng hợp polyme, xác định tỷ trọng, đo độ nhớt, chế tạo phụ gia chịu axit.
- Nghiên cứu kết quả và thảo luận về thành phần hóa học của các polyme, sơ đồ khối sản xuất vật liệu chịu axit, cũng như ảnh hưởng của các thành phần đến tính chất của vật liệu.