Giới thiệu chung về quá trình lắng
Quá trình lắng là một phương pháp tách các hạt cặn lơ lửng ra khỏi nước. Quá trình này thường diễn ra sau một khoảng thời gian nhất định trong các bể có điều kiện phù hợp, đặc biệt hiệu quả với các hạt nặng hơn nước.
Dựa trên nồng độ và sự tương tác giữa các hạt, quá trình lắng được phân loại thành 4 dạng chính:
- Lắng độc lập (Lắng loại 1): Xảy ra khi hàm lượng cặn lơ lửng thấp, các hạt không tương tác với nhau.
- Lắng tạo bông (Lắng loại 2): Các hạt bắt đầu kết dính với nhau tạo thành bông cặn.
- Lắng vùng (Lắng loại 3): Xảy ra ở nồng độ cặn trung bình, các hạt cản trở dòng chảy.
- Lắng nén (Lắng loại 4): Xảy ra ở nồng độ cặn cao, các hạt chèn ép và nén lại với nhau.
Quá trình lắng đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước, từ nước cấp đến nước thải.
Ứng dụng thực tế của quá trình lắng
- Xử lý nước ngầm: Tách các bông cặn (Fe(OH)3) sau quá trình oxy hóa Fe(II), xử lý nước rửa lọc.
- Xử lý nước mặt: Là bước xử lý sơ bộ quan trọng trước khi lọc nhanh và lọc chậm; xử lý nước rửa lọc để cô đặc bùn.
- Xử lý nước thải: Lắng cát, lắng cặn lơ lửng, lắng bông cặn sinh học và hóa học. Bể tự hoại cũng là một dạng bể lắng kết hợp phân hủy kỵ khí.
Phân loại bể lắng
Bể lắng được phân loại dựa trên công dụng và chế độ làm việc:
- Theo công dụng: Bể lắng đợt I, II, III (trước hoặc sau công trình xử lý sinh học).
- Theo chế độ làm việc: Bể hoạt động gián đoạn và bể hoạt động liên tục.
Ngoài ra, bể lắng còn được phân loại theo chiều nước chảy:
- Bể lắng ngang: Nước chảy theo chiều ngang, có ưu điểm gọn nhẹ nhưng chi phí xây dựng cao.
- Bể lắng đứng: Nước chảy theo phương thẳng đứng từ dưới lên, thường áp dụng cho công suất nhỏ, tiết kiệm diện tích xây dựng.