Giới thiệu  ·  Hỏi đáp  ·  Liên hệ
📞 0911.57.06.59 ✉️ info@luanan.com.vn
VIP Đề tài nghiên cứu khoa học
Số trang
112 trang
Lĩnh vực
Kinh tế - Quản trị - Quản lý
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

XEM TRƯỚC TÀI LIỆU XEM TRƯỚC

Loading...

Đang tải bản xem thử tài liệu...

Mô tả tài liệu

Lời nói đầu

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là nhu cầu tất yếu khách quan của người lao động, đã trở thành một quyền của con người và được xã hội thừa nhận. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã ký Công ước 102 về “BHXH cho người lao động” khẳng định tính tất yếu phải triển khai các chế độ BHXH.

Ở Việt Nam, BHXH đã có mầm mống từ thời phong kiến. Trong các giai đoạn trước, chỉ có một bộ phận lao động xã hội được hưởng chế độ BHXH, dẫn đến sự bất cập và không công bằng. Ngày 22/6/1993, Chính phủ đã ban hành Nghị định 43/CP mở rộng đối tượng BHXH cho các thành phần kinh tế khác, bao gồm cả doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD), đánh dấu bước đổi mới quan trọng của BHXH Việt Nam.

Chính sách BHXH trong DNNQD không chỉ đảm bảo sự công bằng giữa người lao động và doanh nghiệp, mà còn góp phần phát triển kinh tế. Lực lượng lao động trong DNNQD ngày càng phát triển, trở thành bộ phận quan trọng đóng góp vào sự nghiệp BHXH. Đảng và Nhà nước đã có chủ trương, đường lối khuyến khích DNNQD tham gia BHXH, bước đầu đã đạt được kết quả khả quan. Tuy nhiên, quá trình thực hiện còn bộc lộ nhiều yếu kém, đặc biệt là nhận thức về BHXH của các doanh nghiệp còn hạn chế, chưa xem BHXH là quyền lợi và nghĩa vụ.

Việc triển khai BHXH đối với khu vực ngoài quốc doanh còn chưa phổ biến và đồng đều, dẫn đến kết quả còn hạn chế. Đặc biệt, tình trạng trì hoãn, trốn tránh nghĩa vụ tham gia BHXH của các DNNQD thuộc diện bắt buộc là vấn đề bức xúc hiện nay, ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động.

Nhằm giải quyết tình hình này, đề tài “Bảo hiểm xã hội ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh: thực trạng và giải pháp” đã được lựa chọn để nghiên cứu. Chuyên đề bao gồm:

  • Chương I: Một số vấn đề về bảo hiểm xã hội ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh ở nước ta.
  • Chương II: Tình hình thực hiện chính sách BHXH trong khu vực kinh tế ngoài quốc doanh ở nước ta.
  • Chương III: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thực hiện tốt hơn chính sách BHXH ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh.

Do giới hạn về thời gian và tài liệu, chuyên đề tập trung vào doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và công ty hợp doanh.

Chương I: Một số vấn đề về bảo hiểm xã hội ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh

I. Khái quát về bảo hiểm xã hội

1. Sơ lược sự ra đời và lịch sử phát triển của bảo hiểm xã hội:

Bảo hiểm xã hội (BHXH) ra đời là kết quả của quá trình đấu tranh lâu dài giữa giai cấp công nhân và giới chủ tư bản. Sự ra đời của BHXH gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hóa và cuộc cách mạng công nghiệp.

Quá trình hình thành và phát triển của BHXH trên thế giới trải qua nhiều mốc quan trọng, từ các chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, ốm đau đến các đạo luật về BHXH đầu tiên, và các công ước quốc tế của ILO.

Ở Việt Nam, BHXH đã có mầm mống từ thời phong kiến. Sau cách mạng tháng 8, Nhà nước đã ban hành các sắc lệnh quy định về chế độ trợ cấp cho công nhân viên chức. Hiến pháp năm 1959 và các văn bản pháp luật liên quan đã thừa nhận quyền được hưởng BHXH của công nhân viên chức. Trong những năm kháng chiến, chính sách BHXH đã góp phần ổn định đời sống và động viên tinh thần cho lực lượng vũ trang và công nhân viên chức.

Từ năm 1986, với việc chuyển đổi sang cơ chế thị trường, chính sách BHXH cũng có những thay đổi tương ứng. Hiến pháp năm 1992 và các văn kiện của Đảng đã nhấn mạnh việc mở rộng chế độ BHXH cho mọi người lao động thuộc các thành phần kinh tế. Chính phủ đã ban hành các Nghị định về Điều lệ BHXH, góp phần thực hiện công bằng xã hội và làm lành mạnh hóa thị trường lao động.

2. Bản chất của bảo hiểm xã hội:

BHXH là nhu cầu khách quan, đa dạng và phức tạp của xã hội, đặc biệt trong nền kinh tế thị trường. Mối quan hệ trong BHXH bao gồm bên tham gia, bên bảo hiểm và bên được bảo hiểm.

Những biến cố ảnh hưởng đến khả năng lao động, mất việc làm có thể là rủi ro ngẫu nhiên (ốm đau, tai nạn) hoặc không ngẫu nhiên (tuổi già, thai sản). Thu nhập bị giảm hoặc mất đi sẽ được bù đắp từ quỹ BHXH tập trung, góp phần đảm bảo an toàn xã hội.

Mục tiêu của BHXH là đảm bảo nhu cầu thiết yếu, chăm sóc sức khỏe, chống bệnh tật và xây dựng điều kiện sống cho người lao động và gia đình.

BHXH thể hiện quyền con người, là một bộ phận quan trọng trong chính sách bảo đảm xã hội của Nhà nước, cùng với cứu trợ xã hội và ưu đãi xã hội.

3. Vai trò của BHXH

3.1. Vai trò của BHXH đối với người lao động và gia đình của họ:

  • Ổn định thu nhập, đảm bảo đời sống khi gặp rủi ro (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động).
  • Tạo tâm lý an tâm, tin tưởng, nâng cao đời sống tinh thần.

3.2. Vai trò của BHXH đối với xã hội:

  • Tăng cường mối quan hệ giữa Nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động.
  • Thể hiện chủ nghĩa nhân đạo cao đẹp, giúp người bất hạnh hòa nhập cộng đồng.
  • Truyền thống đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau.
  • Góp phần thực hiện bình đẳng xã hội.

3.3. Vai trò BHXH đối với nền kinh tế thị trường:

  • Ổn định đời sống người lao động, tạo tiền đề phát triển kinh tế thị trường.
  • Giúp doanh nghiệp ổn định tài chính, giảm thiểu rủi ro.
  • Phát huy tinh thần trách nhiệm, gắn bó của người lao động, lành mạnh hóa thị trường lao động.
  • Quỹ BHXH được tích tụ và đầu tư cho nền kinh tế, tạo tăng trưởng.
  • Tạo sự bình đẳng về thu nhập, góp phần lành mạnh hóa thị trường lao động.

II. Vài nét về khu vực kinh tế ngoài quốc doanh:

1. Khái niệm và thành phần của khu vực kinh tế ngoài quốc doanh:

Khu vực kinh tế ngoài quốc doanh được chính thức thừa nhận từ Đại hội Đảng lần thứ IV, nhằm khuyến khích người lao động tự tạo việc làm và đưa vốn vào sản xuất kinh doanh.

Theo luật doanh nghiệp, doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, trụ sở giao dịch ổn định, thực hiện hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi.

Khu vực kinh tế ngoài quốc doanh bao gồm các đơn vị sản xuất kinh doanh do tư nhân thành lập, đầu tư kinh doanh và tổ chức quản lý.

Các loại hình doanh nghiệp ngoài quốc doanh bao gồm: doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp doanh.

2. Đặc điểm chung của khu vực kinh tế ngoài quốc doanh:

a, Về phân bố: Khu vực này có xu hướng tập trung ở thành thị, có sự mất cân đối giữa các vùng. Phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ, lao động và vốn eo hẹp.

b, Về quy mô đầu tư: Các doanh nghiệp ngoài quốc doanh thường có quy mô vốn vừa và nhỏ, là một thách thức khi cạnh tranh trên thị trường.

Tải tài liệu đầy đủ

Dung lượng: Chưa cập nhật

TẢI NGAY
Hội viên Premium

Tải không giới hạn, không cần chờ đợi và hỗ trợ in ấn trực tuyến.

Nâng cấp ngay
PDF Chưa cập nhật

Nâng cấp Hội viên

Truy cập không giới hạn toàn bộ kho tài liệu luận văn, luận án.

Xem gói hội viên