Cập nhật điều trị tăng huyết áp: Vai trò của tối ưu hóa liều và phối hợp thuốc
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các hướng dẫn cập nhật trong điều trị tăng huyết áp (THA), nhấn mạnh vào tầm quan trọng của cá thể hóa điều trị và chiến lược phối hợp thuốc. Các khuyến cáo từ ESH/ESC 2013 được trình bày chi tiết, bao gồm việc phân tầng nguy cơ tim mạch toàn bộ để xác định mục tiêu điều trị huyết áp phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân.
Ý nghĩa của cá thể hóa điều trị THA
- Đánh giá nguy cơ tim mạch toàn bộ: Sự kết hợp của các yếu tố nguy cơ, mức huyết áp, tổn thương cơ quan không triệu chứng và các biến chứng lâm sàng.
- Xác định mục tiêu điều trị huyết áp: Phân biệt theo nguy cơ từ thấp đến cao, người lớn tuổi.
- Các chiến lược điều trị khác nhau: Bao gồm vai trò của điều trị phối hợp thuốc với liều khởi đầu, lựa chọn và kết hợp thuốc hạ áp, cũng như vai trò của viên thuốc phối hợp.
Chiến lược điều trị mới
Thay vì chỉ tập trung vào từng yếu tố nguy cơ riêng lẻ (Traditional CVD Perspective), chiến lược mới (New CVD Risk Perspective) hướng tới việc xác định và quản lý tích hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch (Global Approach) để giảm thiểu nguy cơ tim mạch toàn bộ (Reduction of Total CVD Risk).
Phân tầng nguy cơ và hướng dẫn điều trị
Bảng phân tầng THA theo nguy cơ tim mạch toàn bộ theo ESH/ESC 2013 cung cấp hướng dẫn rõ ràng về mức độ rủi ro dựa trên huyết áp và các yếu tố nguy cơ khác, tổn thương cơ quan đích. Tài liệu cũng đề cập đến ngưỡng bắt đầu điều trị THA cho bệnh nhân trên 65 và 85 tuổi.
Chiến lược phối hợp thuốc
Các chiến lược về chỉnh liều trong điều trị THA bao gồm:
- Khởi trị với một thuốc, chỉnh đến liều tối đa, sau đó cộng thêm thuốc thứ hai (Chiến lược A).
- Khởi trị với một thuốc, cộng thêm thuốc thứ hai trước khi chỉnh liều tối đa thuốc thứ nhất (Chiến lược B).
- Khởi trị với phối hợp thuốc ngay từ đầu (Chiến lược C).
Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh lý do nên phối hợp thuốc ngay từ đầu đối với bệnh nhân THA nguy cơ cao: phối hợp thuốc giúp giảm huyết áp mạnh mẽ và nhanh chóng, bảo vệ cơ quan đích hiệu quả, và tăng tuân thủ điều trị.
So sánh hiệu quả hạ áp cho thấy việc phối hợp thuốc từ một nhóm khác mang lại hiệu quả hạ áp tốt hơn so với việc tăng gấp đôi liều của cùng một loại thuốc.
Sơ đồ phối hợp thuốc hạ áp theo ESH/ESC - 2013 minh họa các nhóm thuốc có thể phối hợp với nhau để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.