Chi phí sử dụng vốn
Tài liệu này tập trung vào việc phân tích chi phí sử dụng vốn, đặc biệt là chi phí sử dụng vốn cổ phần thường. Nội dung bao gồm các phương pháp xác định chi phí này, bao gồm mô hình tăng trưởng đều (Gordon) và mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM).
12.4 Chi phí sử dụng vốn cổ phần thường
Khái niệm
Chi phí sử dụng vốn cổ phần thường được định nghĩa là tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của các nhà đầu tư trên thị trường vốn.
Phương pháp xác định
- Mô hình tăng trưởng đều (Gordon): Sử dụng công thức P0 = D1 / (re - g), từ đó suy ra re = (D1 / P0) + g. Trong đó, P0 là giá cổ phần thường, D1 là cổ tức dự kiến năm 1, re là chi phí sử dụng vốn cổ phần thường, và g là tỷ lệ tăng trưởng cổ tức hàng năm.
- Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM): Mô tả mối quan hệ giữa chi phí sử dụng vốn cổ phần thường (re) và rủi ro hệ thống thông qua công thức re = rf + [β x (rm – rf)]. Trong đó, rf là tỷ suất sinh lợi phi rủi ro, β là hệ số rủi ro của doanh nghiệp, và rm là tỷ suất sinh lợi thị trường.
So sánh hai mô hình
CAPM xem xét trực tiếp rủi ro của doanh nghiệp, trong khi mô hình tăng trưởng đều dựa vào giá trị thị trường của cổ phần và các yếu tố tăng trưởng. Mô hình CAPM có thể khó xác định các thông số cần thiết, còn mô hình tăng trưởng đều thì dữ liệu thường sẵn có và dễ điều chỉnh.
Các dạng tài trợ bằng cổ phần thường
- Thu nhập giữ lại (rre): Chi phí tương tự chi phí sử dụng vốn cổ phần thường, không tốn chi phí phát hành.
- Phát hành mới cổ phần thường (rne): Chi phí này cao hơn do bao gồm cả yếu tố định giá thấp hơn thị trường và chi phí phát hành mới.
Chi phí sử dụng vốn biên tế (WMCC) và Quyết định đầu tư
WMCC là chi phí sử dụng vốn bình quân của công ty (WACC) cộng với chi phí của một đồng vốn tài trợ mới tăng thêm. WMCC tăng khi quy mô nguồn tài trợ mới vượt quá một ngưỡng nhất định.
Xác định điểm gãy (Breaking point)
Điểm gãy là điểm mà tại đó chi phí của một trong các nguồn tài trợ thành phần tăng lên. Công thức xác định là BPj = AFj / Wj, trong đó AFj là tổng nguồn tài trợ của nguồn j và Wj là tỷ trọng của nguồn j trong cấu trúc vốn.
Tính toán WMCC
Sau khi xác định các điểm gãy, WMCC được tính toán cho từng phạm vi nguồn tài trợ mới, từ đó đưa ra các mức chi phí sử dụng vốn bình quân khác nhau.