Tài liệu Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc
Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về các loại dịch tiêm truyền, bao gồm Ringer Lactat, Natri Clorid, Albumin, Manitol và Natri Bicarbonat. Mỗi loại dịch được trình bày với các thông tin cụ thể về dạng thuốc, hàm lượng, dược lý, cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng khi sử dụng, liều lượng và cách dùng, tương kỵ, quá liều và xử trí.
1. Ringer Lactat
- Dạng thuốc và hàm lượng: Dung dịch trong chai 500 ml, 100 ml dịch truyền chứa Natri clorid 0,6 g, Kali clorid 0,04 g, Calci clorid. 6H₂O 0,04 g, Natri lactat 60% 0,516 g.
- Dược lý và cơ chế tác dụng: Thành phần điện giải tương tự dịch ngoại bào, giúp lập lại cân bằng acid-base, cải thiện tình trạng nhiễm acid.
- Chỉ định: Mất nước nặng, giảm thể tích tuần hoàn nặng, nhiễm toan chuyển hóa.
- Chống chỉ định: Nhiễm kiềm chuyển hóa, suy tim, ứ nước, người bệnh đang dùng digitalis.
- Thận trọng: Truyền chậm, theo dõi chặt chẽ người bệnh, không tiêm bắp, không dùng cho người bệnh suy thận, tăng kali huyết, suy gan.
- Liều lượng và cách dùng: Điều trị ỉa chảy mất nước nặng ở trẻ em, sốc sốt xuất huyết.
- Tương kỵ: Không truyền cùng với máu trong cùng một bộ dây truyền vì nguy cơ gây đông máu.
- Quá liều và xử trí: Nhẹ: Phù, rối loạn điện giải. Nặng: Phù phổi cấp, suy tim cấp.
2. Natri Clorid
- Dạng thuốc và hàm lượng: Thuốc tiêm: 0,9% 500 ml; 3%100ml.
- Dược lý và cơ chế tác dụng: Cung cấp nước và chất điện giải, điều hòa sự phân bố nước, cân bằng nước, điện giải và áp suất thẩm thấu.
- Dược động học: Hấp thu nhanh qua đường tiêm tĩnh mạch, phân bố rộng rãi trong cơ thể, thải trừ qua nước tiểu, mồ hôi, nước mắt và nước bọt.
- Chỉ định: Bổ sung natri clorid và nước trong trường hợp mất nước, phòng và điều trị thiếu hụt natri và clorid, phòng co cơ và mệt lả do ra mồ hôi nhiều.
3. Albumin, Manitol, Natri Bicarbonat
Thông tin chi tiết về các loại dịch này không được cung cấp đầy đủ trong tài liệu gốc.