I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Rau bản địa đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, cung cấp đa dạng dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất thiết yếu và mang đậm nét văn hóa ẩm thực. Các giống rau bản địa thường có khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện ngoại cảnh tốt, dễ trồng, mang lại thu nhập ổn định cho người dân, đặc biệt ở các vùng kinh tế còn nhiều khó khăn.
Tuy nhiên, nhiều giống rau bản địa quý, bao gồm cả bí xanh và tỏi, đang dần bị mai một hoặc thoái hóa do thiếu sự quan tâm và ảnh hưởng của quá trình công nghiệp hóa nông nghiệp. Tình trạng này cũng đang diễn ra tại Hải Dương đối với cây bí xanh và cây tỏi.
Cây Bí xanh
Bí xanh (Benincasa cerifera Savi), còn gọi là bí đao, bí phấn, là loại quả có giá trị dinh dưỡng cao, được sử dụng làm thực phẩm và nguyên liệu cho công nghiệp bánh kẹo. Vỏ bí dày, cứng giúp bảo quản và vận chuyển tốt, là nguồn rau dự trữ hiệu quả. Bí xanh mang lại hiệu quả kinh tế cao và được nhiều quốc gia quan tâm nghiên cứu, phát triển giống mới, năng suất cao, chất lượng tốt và các quy trình canh tác tiên tiến.
Tại Hải Dương, bí xanh là cây trồng chủ lực trong vụ đông, mang lại thu nhập đáng kể cho nông dân. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích đang đặt ra nhiều vấn đề về giống và kỹ thuật canh tác. Nông dân trồng bí xanh tự phát, chưa có bộ giống năng suất cao, chất lượng tốt, kỹ thuật canh tác chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Do bí xanh là cây giao phấn, việc nông dân tự để giống dẫn đến tình trạng giống bị lẫn tạp, thoái hóa, làm giảm năng suất và chất lượng.
Cây Tỏi
Tỏi (Allium sativum L.) thuộc họ hành tỏi, là cây rau gia vị truyền thống, có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao. Tỏi được sử dụng như một nguồn thực phẩm bổ dưỡng và là thảo mộc chữa bệnh.
Tại Hải Dương, các huyện Kinh Môn, Kim Thành, Nam Sách là những vùng trồng tỏi chính, trong đó Kinh Môn có diện tích chuyên canh lớn nhất với các giống tỏi địa phương như tỏi tía và tỏi trắng. Cây tỏi mang lại thu nhập cao cho nông dân.
Tương tự bí xanh, tỏi tại Hải Dương cũng đang đối mặt với tình trạng trồng tự phát, thiếu bộ giống năng suất cao, chất lượng tốt và kỹ thuật canh tác theo kinh nghiệm. Việc nông dân tự để giống bằng củ dẫn đến tình trạng giống bị lẫn tạp, nhiễm bệnh, thoái hóa, làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm.
Yêu cầu về sản xuất an toàn
Trong bối cảnh sản xuất thâm canh, việc lạm dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật và phân hóa học không hợp lý đang gia tăng nguy cơ về an toàn vệ sinh thực phẩm. Do đó, việc áp dụng quy trình sản xuất rau an toàn theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (Viet-GAP) cho bí xanh và tỏi địa phương là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn cho người lao động và người tiêu dùng, nâng cao lợi thế cạnh tranh.
Mục tiêu đề tài
Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu phát triển giống bí xanh và tỏi địa phương phục vụ sản xuất hàng hóa tại Hải Dương” nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất và duy trì các đặc tính quý của giống bí xanh và tỏi địa phương.
II. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI
1. Mục tiêu tổng quát
Phát triển giống bí xanh, tỏi địa phương Hải Dương nhằm tăng năng suất, chất lượng và duy trì các đặc tính quý về chất lượng, khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện bất thuận.
2. Mục tiêu cụ thể
- Tuyển chọn giống bí xanh, tỏi địa phương Hải Dương đạt năng suất cao (bí xanh 40-45 tấn/ha, tỏi 6-8 tấn/ha) và chất lượng tốt, đáp ứng yêu cầu ăn tươi và chế biến.
- Xây dựng biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến cho bí xanh (45-50 tấn/ha) và tỏi (6-10 tấn/ha) đạt chất lượng tốt, an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Xây dựng mô hình thương phẩm giống bí xanh, tỏi địa phương Hải Dương.
III. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
1. Tình hình nghiên cứu trong nước
Cây bí xanh
Bí xanh có nguồn gốc từ Ấn Độ, ưa khí hậu nóng ẩm, nhiệt độ thích hợp 24-28°C. Cây cần ánh sáng mạnh nhưng cường độ ánh sáng trực xạ mạnh có thể ảnh hưởng xấu đến sinh trưởng của quả. Bí xanh chịu hạn tốt nhờ hệ rễ phát triển, cần tưới tiêu hợp lý, chịu úng kém. Cây thích hợp với đất thịt nhẹ, phù sa, pH 6.5-8.0.
Ở Việt Nam, bí xanh được trồng phổ biến, mang lại hiệu quả kinh tế nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Hầu như chưa có cơ sở nghiên cứu chuyên sâu về giống và kỹ thuật. Các giống bí xanh hiện có tại Hải Dương (Bí xanh Sặt, bí xanh cẳng bò) đang bị lẫn tạp, thoái hóa, năng suất thấp, khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Viện Cây lương thực và CTP đã nghiên cứu và chọn tạo giống bí xanh Số 1 có năng suất khá (40-50 tấn/ha) và đề xuất quy trình kỹ thuật mới.
Cây tỏi
Tỏi có nguồn gốc từ Trung Á, ưa khí hậu mát, chịu lạnh. Nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng và phát triển củ là 18-22°C. Tỏi ưa ánh sáng ngày dài. Cây chịu hạn kém, không chịu úng, cần đất thịt nhẹ, tơi xốp, giàu mùn, pH 6-6.5.
Các giống tỏi địa phương và nhập nội đang được trồng tại Hải Dương. Tuy nhiên, giống tỏi quý đang bị thoái hóa do tập quán tự để giống, thiếu quy trình nhân giống chuẩn, dẫn đến năng suất, chất lượng kém. Vấn đề cấp thiết là cần tuyển chọn, phục tráng giống tỏi địa phương để nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh.
2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Nghiên cứu chọn tạo và sản xuất giống rau là lĩnh vực phát triển mạnh trên thế giới. Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc đều có những thành tựu nổi bật trong việc phát triển giống rau, bao gồm cả giống bí xanh và các loại rau họ bầu bí, họ hành tỏi. Các nước này chú trọng nghiên cứu, chọn tạo giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt, ứng dụng kỹ thuật mới và công nghệ nông nghiệp tiên tiến, đồng thời duy trì và phát triển các giống rau bản địa quý.
3. Thị trường tiêu thụ
Hải Dương có vị trí thuận lợi, gần các thị trường tiêu thụ lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, với yêu cầu chất lượng cao. Tỉnh có truyền thống và kinh nghiệm thâm canh rau màu, hình thành nhiều vùng sản xuất hàng hóa chuyên canh. Việc phát triển sản xuất theo hướng hàng hóa, áp dụng tiến bộ kỹ thuật, gắn với bảo vệ môi trường là định hướng quan trọng.
Cây bí xanh và tỏi là những cây trồng có giá trị kinh tế cao, dễ trồng, dễ vận chuyển và bảo quản, thị trường tiêu thụ thuận lợi cả trong nước và xuất khẩu.
IV. NỘI DUNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1. Nội dung nghiên cứu
- Nội dung 1: Điều tra đánh giá tình hình sản xuất giống bí xanh và tỏi địa phương tại một số huyện thuộc Hải Dương.
- Nội dung 2: Tuyển chọn giống bí xanh và tỏi địa phương tại Hải Dương.
- Nội dung 3: Nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất rau an toàn theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (Viet GAP) cho bí xanh và tỏi địa phương tại Hải Dương.
- Nội dung 4: Xây dựng mô hình sản xuất thương phẩm cho bí xanh, tỏi địa phương Hải Dương.
- Nội dung 5: Đào tạo, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật nhân giống và sản xuất rau an toàn hàng hoá theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (Viet GAP) của giống bí xanh và tỏi địa phương Hải Dương cho cán bộ kỹ thuật và người nông dân vùng trồng bí xanh và tỏi.
2. Vật liệu nghiên cứu
- Giống bí xanh: Bí xanh số 1 (Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm chọn tạo), Bí xanh Sặt chọn lọc, Giống bí xanh cẳng bò, Giống bí xanh Hà Nội.
- Giống tỏi: Tỏi trắng Hải Dương đã chọn lọc, tỏi tía Hải Dương đã chọn lọc, tỏi trắng Trung Quốc, tỏi tía (tía ngố) Trung Quốc.
3. Phương pháp nghiên cứu
- Điều tra thu thập thông tin về tình hình sản xuất và tiêu thụ bí xanh tại Hải Dương bằng phương pháp PRA và xử lý theo chương trình Excel.
- Các thí nghiệm nghiên cứu về so sánh các giống tỏi, bí: Bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), 3 lần nhắc lại.
- Các thí nghiệm nghiên cứu hoàn thiện quy trình sản xuất rau an toàn theo hướng thực hành nông nghiệp tốt (Việt - GAP) bằng phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), 3 lần nhắc lại.
- Chọn lọc các giống bí xanh, tỏi địa phương bằng phương pháp chọn lọc cá thể kết hợp với chọn lọc hỗn hợp.
- Tổ chức, xây dựng mô hình triển khai tại cơ sở theo ô thửa/hộ.
- Tổ chức đào tạo, tập huấn chuyển giao kỹ thuật sản xuất giống bí xanh, tỏi địa phương an toàn theo hướng VietGAP cho nông dân bằng phương pháp đào tạo tiểu giáo viên (Training of Trainer- TOT) và đào tạo nông dân trên thực địa (Farmer field school-FFS).
Số liệu được xử lý theo chương trình IRRISTART.