Mở đầu
Luận văn tập trung phân tích lý luận về giá trị và giá cả hàng hóa trong các học thuyết kinh tế. Xã hội loài người đã trải qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội, mỗi giai đoạn đều có những cách giải thích riêng về các hiện tượng kinh tế. Những giải thích này ban đầu dưới dạng tư tưởng kinh tế, sau đó hình thành các quan niệm, quan điểm hệ thống của các giai cấp, đồng thời có sự kế thừa, phát triển và phê phán lẫn nhau giữa các trường phái kinh tế học.
Trường phái kinh tế chính trị học tư sản đầu tiên là Chủ nghĩa Trọng thương, ra đời trong thời kỳ tích luỹ nguyên thủy tư bản. Họ coi trọng lưu thông, đánh giá cao vai trò của tiền tệ và ngoại thương trong việc tích lũy của cải.
Khi tư bản thâm nhập vào lĩnh vực sản xuất, những vấn đề kinh tế mới nảy sinh đòi hỏi sự ra đời của Kinh tế chính trị học tư sản cổ điển. Các đại biểu như W. Petty, F. Quesnay, A. Smith, D. Ricardo đã chuyển hướng nghiên cứu sang lĩnh vực sản xuất, tập trung vào các vấn đề như thuyết giá trị lao động, tiền lương, lợi nhuận. Họ ủng hộ tư tưởng tự do kinh tế, cho rằng nhà nước không nên can thiệp vào thị trường.
Tuy nhiên, thực tế đã bác bỏ tư tưởng tự do kinh tế của trường phái cổ điển. Trước bối cảnh đó, nhiều trào lưu kinh tế mới nổi lên, trong đó có trường phái Keynes và Kinh tế chính trị học Marx – Lenin.
Lý luận giá trị lao động đóng vai trò trung tâm, là cơ sở cho các lý luận khác. Từ những tư tưởng sơ khai, lý luận này đã phát triển thành những quan niệm, khái niệm và được Marx khái quát hóa thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh để giải thích các hiện tượng kinh tế.
Dựa trên những kiến thức đã tiếp cận, luận văn này tập trung phân tích lý luận giá trị, giá cả hàng hóa trong các học thuyết kinh tế, dưới góc nhìn của chủ nghĩa Marx – Lenin.
Nội dung
I-/ Lý luận của chủ nghĩa Trọng thương:
Chủ nghĩa Trọng thương là hệ thống tư tưởng kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản, ra đời trong thời kỳ tan rã của phương thức sản xuất phong kiến và chuyển sang phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Nó ra đời và phát triển mạnh mẽ trong khoảng thời gian từ năm 1450 đến 1650.
Quan điểm cốt lõi của chủ nghĩa Trọng thương là coi tiền tệ (vàng, bạc) là nội dung cơ bản của của cải quốc gia. Hàng hóa chỉ là phương tiện để tăng cường khối lượng tiền tệ. Họ cho rằng hoạt động công nghiệp (trừ khai thác vàng, bạc) và thương nghiệp mới là nguồn gốc của của cải, và con đường làm giàu là thông qua ngoại thương với chính sách xuất siêu (xuất nhiều, nhập ít).
Theo chủ nghĩa Trọng thương, lợi nhuận thương nghiệp có được là do sự trao đổi không ngang giá, là sự lừa gạt. Họ cho rằng, một dân tộc giàu lên là do hy sinh lợi ích của dân tộc khác.
Mặc dù còn hạn chế, hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Trọng thương đã tạo tiền đề cho sự phát triển của các lý luận kinh tế thị trường sau này, khi họ đưa ra quan điểm coi tiền tệ là biểu hiện của giá trị và mục đích của hoạt động kinh tế là lợi nhuận.
II-/ Lý luận của chủ nghĩa Trọng nông:
Chủ nghĩa Trọng nông xuất hiện trong giai đoạn phát triển kinh tế trưởng thành hơn của thời kỳ quá độ từ phong kiến sang tư bản chủ nghĩa, đặc biệt là vào giữa thế kỷ XVIII.
Những người theo chủ nghĩa Trọng nông cho rằng, nguồn gốc duy nhất của của cải là tự nhiên, là nông nghiệp, vì nông nghiệp tạo ra sản phẩm thuần túy. Lợi nhuận thương nghiệp chỉ là kết quả của việc tiết kiệm chi phí thương mại.
Họ cho rằng trao đổi chỉ là sự trao đổi giá trị sử dụng, không tạo ra giá trị mới. K. Marx đã chỉ ra rằng, chủ nghĩa Trọng nông đã chuyển trọng tâm nghiên cứu từ lĩnh vực lưu thông sang lĩnh vực sản xuất trực tiếp, đặt cơ sở cho việc phân tích nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Chủ nghĩa Trọng nông đưa ra học thuyết về “sản phẩm ròng”, cho rằng chỉ có nông nghiệp mới tạo ra sản phẩm thuần túy. F. Quesnay cho rằng của cải là vật chất, tức giá trị sử dụng. Ngành công nghiệp chỉ làm thay đổi hình thái của vật phẩm, thương nghiệp không làm thay đổi ngay cả hình thái đó. Ông kết luận nông nghiệp là ngành sản xuất duy nhất.
Tuy nhiên, chủ nghĩa Trọng nông đã tầm thường hóa khái niệm của cải, không thấy tính hai mặt của nó (hiện vật và giá trị).
III-/ Các lý luận giá trị, giá cả hàng hoá trong các học thuyết kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh:
Chủ nghĩa Trọng thương trở nên lỗi thời vào cuối thế kỷ XVII, đặc biệt ở Anh, khi công trường thủ công phát triển mạnh mẽ. Giai cấp tư sản nhận thức được rằng lao động làm thuê là nguồn gốc làm giàu.
Kinh tế chính trị học cổ điển Anh ra đời, bắt đầu từ William Petty và kết thúc ở David Ricardo.
1-/ William Petty – Người đầu tiên đưa ra nguyên lý lao động quyết định giá trị trong kinh tế chính trị học tư sản:
William Petty (1623-1687) là người sáng lập học thuyết kinh tế cổ điển ở Anh. Ông áp dụng phương pháp khoa học tự nhiên trong nghiên cứu.
Trong tác phẩm “Bàn về thuế khoá và lệ phí” (1662), Petty phân biệt giá cả tự nhiên và giá cả chính trị. Ông cho rằng giá cả tự nhiên (giá trị) do thời gian lao động hao phí quyết định và chịu ảnh hưởng của năng suất lao động. Petty là người đầu tiên tìm thấy cơ sở giá cả tự nhiên là lao động, nhưng còn lẫn lộn giữa giá trị, giá trị trao đổi và giá cả.
Petty đã lẫn lộn lao động với tư cách là nguồn gốc của giá trị và lao động với tư cách là nguồn gốc của giá trị sử dụng. Ông có ý định đo giá trị bằng hai đơn vị lao động và đất đai, với câu nói nổi tiếng: “Lao động là cha, còn đất là mẹ của của cải”.
2-/ Adam Smith – Người đầu tiên trình bày một cách có hệ thống lý luận giá trị lao động và những yếu tố tầm thường còn tồn tại trong lý luận của ông:
Adam Smith (1723-1790) là nhà kinh tế chính trị cổ điển nổi tiếng, ủng hộ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.
A.Smith phân biệt rõ ràng giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. Ông cho rằng lao động là thước đo thật sự để xác định giá trị trao đổi của mọi hàng hóa. Tuy nhiên, ông không hiểu được tính chất xã hội của lao động.
Ông cho rằng giá trị trao đổi được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra hàng hóa. Ông cũng phân biệt lao động giản đơn và lao động phức tạp. Tuy nhiên, A.Smith lại có quan điểm sai lầm khi cho rằng giá trị hàng hóa bằng số lượng lao động có thể mua được.
Về cấu thành giá trị hàng hóa, A.Smith cho rằng tiền lương, lợi nhuận và địa tô là ba nguồn gốc đầu tiên của mọi thu nhập. Tuy nhiên, ông đã tầm thường hóa khi coi các khoản thu nhập là nguồn gốc đầu tiên của mọi giá trị trao đổi.
A.Smith nghiên cứu quy luật giá trị, phân biệt giá cả tự nhiên và giá cả thị trường. Ông khẳng định hàng hóa được bán theo giá cả tự nhiên, nhưng do sự biến động của cung cầu nên giá cả thị trường có thể chênh lệch với giá cả tự nhiên.
3-/ Lý luận về giá trị lao động của David Ricacdo đã đạt tới đỉnh cao của kinh tế chính trị học cổ điển của giai cấp tư sản:
David Ricardo (1772-1823) là nhà tư bản, hoạt động trong thời kỳ cách mạng công nghiệp hoàn thành và chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ.
Lý luận giá trị chiếm vị trí quan trọng trong hệ thống quan điểm của Ricardo. Ông định nghĩa giá trị hàng hóa là do lượng lao động cần thiết để sản xuất ra nó quyết định.
Ricardo phân biệt rõ hai thuộc tính của hàng hóa là giá trị sử dụng và giá trị trao đổi. Ông bác bỏ quan điểm cho rằng giá trị sử dụng quyết định giá trị hàng hóa. Ông cho rằng giá trị không phụ thuộc vào việc có nhiều hay ít của cải, mà tùy thuộc vào điều kiện sản xuất.
Ricardo cho rằng hàng hóa có giá trị trao đổi là do hai nguyên nhân: tính chất khan hiếm và lượng lao động cần thiết để sản xuất ra chúng. Ông đã nhận thức được giá trị trao đổi được quyết định bởi lượng lao động xã hội, chứ không phải lượng lao động cá biệt.
Ricardo phân biệt giá cả tự nhiên và giá cả thị trường, cho rằng giá cả thị trường luôn có xu hướng xoay quanh giá cả tự nhiên. Ông chứng minh rằng giá trị hàng hóa giảm khi năng suất lao động tăng lên.
Ricardo đã phê phán những sai lầm của A.Smith về lý luận giá trị, đặc biệt là quan điểm “Giá trị = Lao động mua được”. Ông kiên định với quan điểm lao động là nguồn gốc của giá trị.
Về cơ cấu giá trị hàng hóa, Ricardo cho rằng giá trị hàng hóa bao gồm ba bộ phận: giá trị lao động đã hao phí và chuyển sang vật phẩm lao động (c), giá trị mới do lao động sống tạo ra (v) và giá trị thặng dư (m).