Giới thiệu chung
Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đặt ra nhiều thách thức cho nền kinh tế. Trình độ quản lý và tay nghề của công nhân sản xuất là yếu tố then chốt, quyết định sự phát triển của nền kinh tế tri thức. Nguồn nhân lực đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội, đầu tư cho con người thông qua giáo dục và đào tạo được xem là hiệu quả nhất. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, việc phát huy tối đa nguồn lực con người là yếu tố quan trọng nhất để phát triển đất nước.
Các tổ chức và doanh nghiệp cần đặt vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lên hàng đầu. Tuy nhiên, việc thực hiện cần phù hợp với khả năng và nhu cầu của từng tổ chức, cũng như đặc điểm về trình độ của công nhân.
Phần I: Sự cần thiết của hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển cho công nhân sản xuất
Đào tạo và phát triển là nhu cầu thiết yếu, cấp bách đối với mọi tổ chức, từ công ty mới thành lập đến các công ty lâu đời. Công tác này giúp người lao động đáp ứng yêu cầu công việc, nâng cao trình độ và kỹ năng.
I. Các khái niệm cơ bản
- Quan điểm quản trị tài nguyên nhân sự (Nguyễn Hữu Thân): Đào tạo nhằm nâng cao tay nghề, kỹ năng cho công việc hiện hành. Giáo dục nhằm cải tiến sự thành thục, khéo léo một cách toàn diện. Phát triển nhằm chuẩn bị cho người lao động thích ứng với sự thay đổi của tổ chức trong tương lai.
- Quan điểm giáo trình quản trị nhân lực: Đào tạo và phát triển là hoạt động duy trì, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giúp người lao động thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ. Giáo dục chuẩn bị cho người lao động bước vào nghề nghiệp mới. Phát triển mở ra những công việc mới dựa trên định hướng tương lai của tổ chức.
- Quan điểm cá nhân: Đào tạo và phát triển là nhân tố quyết định sự thành công của tổ chức, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp phát triển vũ bão. Đào tạo nhằm nâng cao tay nghề hiện tại, phát triển nhằm chuẩn bị cho tương lai.
II. Tác dụng và ý nghĩa của công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
- Tác dụng: Đáp ứng nhu cầu công việc, tồn tại và phát triển của tổ chức. Nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí. Giúp người lao động tự tin, chuyên nghiệp hơn. Tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Góp phần phát triển nền kinh tế quốc gia.
- Ý nghĩa: Cải thiện mối quan hệ tổ chức - người lao động, nâng cao tính ổn định, năng động. Tạo lợi thế cạnh tranh, tối đa hóa lợi nhuận. Tạo động lực làm việc, phát huy tính sáng tạo cho người lao động. Khẳng định vị thế cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.
III. Nội dung của hoạt động đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
- 1. Các phương pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực:
- 1.1. Đào tạo trong công việc: Học trực tiếp tại nơi làm việc dưới sự hướng dẫn của công nhân lành nghề. Ưu điểm: Chi phí thấp, học viên nắm bắt nhanh. Nhược điểm: Lý thuyết không hệ thống, có thể học theo thói quen xấu. Bao gồm: Đào tạo theo kiểu chỉ dẫn, học nghề, kèm cặp và chỉ bảo, luân chuyển và thuyên chuyển công việc.
- 1.2. Đào tạo ngoài công việc: Tổ chức lớp học riêng, cử đi học trường chính quy, bài giảng, hội thảo, đào tạo theo chương trình hóa với sự trợ giúp của máy tính, đào tạo từ xa, phòng thí nghiệm, mô hình hóa hành vi, đào tạo kỹ năng xử lý công văn, giấy tờ.
- 2. Tiến trình xây dựng quá trình đào tạo: Bao gồm 7 bước: Xác định nhu cầu đào tạo, xác định mục tiêu đào tạo và phát triển, lựa chọn đối tượng đào tạo, xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo, dự tính chi phí đào tạo, lựa chọn người dạy và đào tạo người dạy, đánh giá thực hiện chương trình đào tạo và phát triển.