Tiểu luận triết: Quan điểm của chủ nghĩa Mác về con người
Trong bối cảnh làn sóng văn minh thứ ba, sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa đặt ra nhiều câu hỏi về con đường phát triển con người. Dù có những xu hướng tìm kiếm giải pháp ở chủ nghĩa tư bản hay các tư tưởng truyền thống, chủ nghĩa Mác - Lênin vẫn khẳng định vai trò ưu trội và triển vọng trong sự phát triển con người Việt Nam.
Đảng ta đã đề ra và thông qua nghị quyết về việc phát triển con người Việt Nam toàn diện, coi đây là động lực và mục tiêu của sự nghiệp xây dựng xã hội mới. Con người được định hướng phát triển cao về trí tuệ, cường tráng về thể chất, phong phú về tinh thần và trong sáng về đạo đức.
NỘI DUNG
CHƯƠNG I. LÝ LUẬN CỦA CHỦ NGHĨA MÁC VỀ CON NGƯỜI.
I. Bản chất của con người.
a. Quan điểm của các nhà triết học trước Mác về con người:
Vấn đề con người luôn là một trong những vấn đề quan trọng nhất, được các nhà khoa học, nhà nghiên cứu phân tích sâu sắc qua nhiều lĩnh vực như tâm lý học, sinh học, y học, triết học, xã hội học. Lĩnh vực triết học ghi nhận nhiều mâu thuẫn trong quan điểm, nhận thức, dẫn đến những cuộc đấu tranh tư tưởng không ngừng.
Các nhà triết học cổ đại xem con người là một tiểu vũ trụ, bản chất là vũ trụ, là vật cao quý nhất, là chúa tể. Quan điểm này chia con người thành hai phần: thể xác và linh hồn, với linh hồn được cho là có nguồn gốc từ thần linh và chi phối thể xác.
Triết học thế kỷ XV - XVIII, trên cơ sở khoa học tự nhiên, đã khắc phục và phát triển quan điểm về con người. Chủ nghĩa duy vật máy móc xem con người như một bộ máy vận động theo quy luật. Ngược lại, chủ nghĩa duy tâm chủ quan lấy cái tôi làm trung tâm, còn thuyết không thể biết lại cho rằng cái tôi bị giới hạn bởi cảm giác.
Các nhà triết học cổ điển Đức như Cartơ, Heghen đã phát triển quan điểm triết học theo hướng duy tâm, xem con người là hiện thân của ý niệm tuyệt đối. Tuy nhiên, Heghen cũng là người đầu tiên nghiên cứu về sự phát triển của đời sống tinh thần cá nhân.
Sau Heghen, Phoiơbách phê phán tính siêu tự nhiên, phi thể xác, xem con người là sản phẩm của tự nhiên, có bản năng, phụ thuộc vào hoàn cảnh. Tuy nhiên, khi giải thích con người trong mối liên hệ cộng đồng, ông lại rơi vào lập trường duy tâm.
Nhìn chung, các quan niệm triết học trước Mác có xu hướng trừu tượng hóa, hoặc tuyệt đối hóa phần hồn (duy tâm), hoặc tuyệt đối hóa phần xác (duy vật trực quan), chưa chú ý đầy đủ đến bản chất con người.
b. Con người là chủ thể sinh động nhất của xã hội.
Sự “sinh động” của con người thể hiện ở khả năng chinh phục và cải tạo tự nhiên. Dù là sản phẩm của tự nhiên và quá trình tiến hóa, con người không còn hoàn toàn mang tính tự nhiên mà đã được xã hội hóa. Con người là động vật có tính xã hội, là sản phẩm của xã hội, mang bản tính xã hội.
Các yếu tố xã hội, bao gồm quan hệ và biến đổi do điều kiện xã hội tạo nên, định hình con người. Lao động sản xuất là yếu tố quyết định hình thành con người và ý thức, là nguồn gốc của văn hóa vật chất và tinh thần.
Trong lao động, con người thiết lập các quan hệ sản xuất, từ đó hình thành các quan hệ xã hội khác. Con người chịu sự chi phối của môi trường tự nhiên và xã hội, cũng như các quy luật biến đổi của chúng.
II. Quan điểm chủ nghĩa Mác về con người.
Chủ nghĩa xã hội: con người và vì con người.
Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về con người là khái niệm chỉ những cá thể người như một chỉnh thể, trong sự thống nhất giữa mặt sinh học và mặt xã hội.
Con người là sản phẩm của sự tiến hóa lâu dài từ giới tự nhiên và sinh vật, chịu sự tác động của nhiều quy luật sinh vật học. Tuy nhiên, chỉ dựa vào các thuộc tính sinh học thì không thể giải thích hết bản chất con người.
Mác khẳng định: “Bản chất của con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó bản chất của con người là tổng hoà của những mối quan hệ xã hội”. Điều này nhấn mạnh con người vừa là sản phẩm của tự nhiên, vừa là chủ thể cải tạo tự nhiên và xã hội.
Mác coi sự phát triển toàn diện của con người là thước đo cho sự phát triển xã hội. Sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội, bao gồm con người và công cụ lao động, phản ánh trình độ phát triển của xã hội. Quá trình này đòi hỏi những con người có năng lực phát triển toàn diện, và ngược lại, nền sản xuất cũng tạo ra những con người mới.
Mác coi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển sản xuất và phát triển con người là biện pháp mạnh mẽ để cải biến xã hội. Con người không chỉ là chủ thể của hoạt động sản xuất vật chất mà còn là chủ thể hoạt động của quá trình lịch sử, sáng tạo ra lịch sử của mình và của xã hội.