Tiểu luận: Quy hoạch du lịch sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ
Tài liệu này trình bày về quy hoạch phát triển du lịch sinh thái tại rừng ngập mặn Cần Giờ, một khu vực có hệ sinh thái đặc trưng và giá trị đa dạng sinh học cao.
1. Đặc điểm tự nhiên
- Vị trí địa lý: Nằm trong tọa độ 10.22' - 10.40' vĩ Bắc và 106.46' - 107.01' kinh Đông, giáp với tỉnh Đồng Nai, biển Đông, Tiền Giang, Long An và Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Đặc điểm địa hình: Phía Bắc giáp sông Nhà Bè - Lòng Tàu, phía Đông giáp sông Đồng Tranh - Thị Vải, phía Tây giáp sông Soài Rạp và phía Nam giáp biển Đông.
- Khí hậu: Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình 25-29°C, lượng mưa trung bình năm 1000-1402mm.
- Sinh vật: Bao gồm 35 loài thực vật thân gỗ ngập mặn (Đước, Đưng, Bần, Mắm, Giá, Dà, Cóc, Xu, Sú, Ve) và hệ động vật thủy sinh phong phú (hơn 137 loài cá, động vật không xương sống) cùng động vật có xương sống trên cạn.
2. Tài nguyên du lịch nhân văn
- Di tích lịch sử quốc gia Rừng Sác: Được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới với hệ động thực vật đa dạng.
- Lễ hội Nghinh Ông: Diễn ra vào ngày 16/8 âm lịch hàng năm, bao gồm ba giai đoạn: Lễ nghinh Ông, Lễ cúng Tiền hiền, Hậu hiền và Lễ cúng chánh tế.
- Bảo tàng Cần Giờ: Lưu giữ hiện vật về lịch sử, văn hóa và hệ động thực vật đặc trưng của vùng ngập mặn.
3. Thực trạng phát triển du lịch
- Rừng ngập mặn Cần Giờ có diện tích 30.000ha nhưng cơ sở vật chất kỹ thuật còn nhiều bất cập.
- Lượng khách du lịch tăng trưởng qua các năm, từ 42.200 lượt năm 1990 lên khoảng 300.000 lượt năm 2004, bao gồm cả khách quốc tế.
- Cơ sở hạ tầng giao thông và điện lưới đã được đầu tư cải thiện, kết nối với hệ thống điện quốc gia.
4. Quan điểm và mục tiêu phát triển
- Phát triển du lịch bền vững, khai thác tài nguyên hợp lý, bảo vệ môi trường.
- Phục hồi rừng ngập mặn, xác định giải pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng hiệu quả.
- Tạo điều kiện phát triển kinh tế thủy sản, cung cấp nguồn thực phẩm cho nhân dân.
5. Định hướng phát triển
- Quy hoạch Cần Giờ thành 3 khu chức năng chính: Du lịch sinh thái nông nghiệp, du lịch sinh thái rừng và du lịch sinh thái biển.
- Phát triển các tuyến du lịch đường bộ, đường sông và kết hợp cả hai.
- Xác định các điểm du lịch tiềm năng như bãi biển, khu hoang dã, khu di tích lịch sử, bảo tàng sinh vật biển.
6. Xu thế phát triển du lịch
- Du lịch sinh thái là xu thế được ưa chuộng do tính gần gũi với thiên nhiên.
- Xu thế trong nước tập trung đầu tư, đẩy mạnh phát triển du lịch tại các địa bàn trọng điểm, nâng cao nguồn nhân lực, hội nhập quốc tế và xúc tiến quảng bá.