Tiểu luận: Triết học Tây Âu thời kỳ Phục hưng và Cận đại
Giới thiệu chung
Tiểu luận này trình bày tổng quan về triết học Tây Âu trong hai giai đoạn lịch sử quan trọng: thời kỳ Phục hưng và thời kỳ Cận đại. Cả hai giai đoạn này, mặc dù có những đặc điểm riêng biệt tương ứng với quá trình hình thành và khẳng định của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, nhưng vẫn có những điểm thống nhất cơ bản.
Điều kiện lịch sử và phát triển
- Sự hình thành và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, từ giai đoạn phôi thai (TK XV-XVI) đến thống trị (TK XVII-XVIII).
- Những khám phá địa lý quan trọng của các nhà thám hiểm như C. Côlông, Magienlăng đã thúc đẩy nền kinh tế thương mại.
- Sự phân hóa xã hội ngày càng trở nên sâu sắc.
- Khoa học tự nhiên bắt đầu phân ngành, tuy nhiên, xu hướng chung là nhìn nhận đối tượng một cách tách rời, cô lập, ít chú trọng đến sự vận động và phát triển.
Đặc điểm cơ bản
Triết học thời kỳ này bao gồm các bình diện:
- Bình diện thế giới quan: Thể hiện thế giới quan duy vật máy móc.
- Bình diện nhận thức - phương pháp luận: Thể hiện phương pháp luận siêu hình.
- Bình diện nhân sinh quan - ý thức hệ: Thể hiện nhân sinh quan nhân đạo.
Các nhà triết học tiêu biểu
Tiểu luận tập trung vào ba nhà triết học tiêu biểu:
- Francis Bacon (1561-1626): Một nhà triết học duy vật siêu hình, được Karl Marx đánh giá là ông tổ của chủ nghĩa duy vật Anh và khoa học thực nghiệm. Ông phê phán triết học kinh viện, đề cao phương pháp quy nạp và vai trò của tri thức khoa học.
- George Berkeley (1685-1753): Một nhà triết học duy tâm chủ quan, nổi tiếng với nguyên lý “Tồn tại nghĩa là được cảm giác”. Ông phủ nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất và chân lý, cho rằng mọi thứ chỉ tồn tại trong cảm giác của con người.
- Jean-Jacques Rousseau (1712-1778): Một nhà tư tưởng vĩ đại, nhà triết học duy vật biện chứng lỗi lạc của triết học Khai sáng Pháp. Ông có ảnh hưởng sâu sắc đến Cách mạng Pháp, với các tác phẩm nổi tiếng về xã hội, giáo dục và con người.