Phần một: Tình hình thu hút vốn đầu tư trên thị trường vốn Việt Nam hiện nay
I. Vai trò của thị trường vốn
1. Vai trò tập trung và tích tụ vốn cho đầu tư
Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, là kênh bổ sung vốn hiệu quả và nhanh chóng cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Thông qua việc phát hành chứng khoán, các khoản vốn nhỏ lẻ được huy động để đáp ứng nhu cầu đầu tư và xây dựng. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, trái phiếu; chính phủ và địa phương phát hành trái phiếu để bù đắp ngân sách hoặc đầu tư xây dựng.
So với các phương thức huy động vốn khác, thị trường vốn linh hoạt, đa dạng, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khác nhau của nhà đầu tư, đảm bảo hiệu quả và thời gian. Chính phủ và địa phương có thể huy động vốn cho ngân sách hoặc công trình bằng việc phát hành trái phiếu, công trái. Đây còn là hình thức kinh tế học có thể kiềm chế lạm phát do không phải in thêm tiền vào lưu thông.
Tại Việt Nam, vai trò này đã bắt đầu phát huy tác dụng nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nhu cầu vốn đầu tư của Việt Nam năm 2004 là 258.000 tỷ đồng, năm 2005 là 300.000 tỷ đồng, và dự kiến năm 2006 là 360.000-370.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, đến tháng 8/2006, mới chỉ huy động được khoảng 8.000 tỷ đồng.
2. Thị trường vốn góp phần tạo lập cơ chế đầu tư hợp lý, thúc đẩy sử dụng vốn hiệu quả
Thị trường vốn là kênh huy động vốn theo tín hiệu thị trường, điều tiết vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, từ nơi sử dụng kém hiệu quả sang nơi hiệu quả hơn. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao của Việt Nam đã làm tăng khả năng thu hút vốn đầu tư. Các chuyên gia nhận định khả năng huy động vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam rất tốt và có triển vọng tăng cao. Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2006 được kỳ vọng sẽ khuyến khích vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng.
3. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
Hàng năm, Việt Nam thu hút lượng lớn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) thông qua thị trường chứng khoán. Dòng vốn FII không chỉ mang lại vốn mà còn thúc đẩy thị trường tài chính phát triển theo hướng nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng quy mô và tăng tính minh bạch, chất lượng quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, dòng vốn này cũng tiềm ẩn rủi ro. Việc thúc đẩy thu hút FII ổn định, tương xứng với tiềm năng là vấn đề được quan tâm.
Theo bà Nguyễn Thị Liên Hoa, trong hai năm 2004-2005, tốc độ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước được đẩy mạnh. Đến tháng 3/2006, có 4.673 doanh nghiệp nhà nước được tái cơ cấu, trong đó 3.298 doanh nghiệp được cổ phần hóa. Tuy nhiên, đây chủ yếu là các công ty quy mô trung bình và nhỏ, vốn nhà nước chỉ chiếm 8% tổng số. Vẫn còn nhiều doanh nghiệp nhà nước có số vốn lớn cần cổ phần hóa, tạo cơ hội lớn cho nhà đầu tư. Khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ tư nhân cũng là tiềm năng thu hút FII, với 97% trong số hơn 230.000 doanh nghiệp là vừa và nhỏ, năng động và phát triển mạnh mẽ.
Các doanh nghiệp tư nhân và thuộc sở hữu nhà nước, các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng là đầu mối hút vốn gián tiếp quan trọng. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những khởi sắc. Đến nay, có 41 công ty niêm yết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Tp.HCM và 11 công ty đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Mức vốn hóa thị trường vào tháng 7/2006 ước đạt 44.442 tỷ VND tại Tp.HCM và 15.000 tỷ VND tại Hà Nội. Tổng vốn hóa toàn thị trường chiếm 7,6% GDP (khoảng 3,8 tỷ USD). Dự kiến thị trường sẽ chiếm ít nhất 8,5% GDP trong năm nay.
4. Thị trường vốn tác động đến tăng trưởng kinh tế
Theo các lý thuyết về đầu tư, vốn có tác động lớn đến sự phát triển kinh tế. Thị trường vốn, bằng cách huy động vốn, có tác động quan trọng đến tăng trưởng kinh tế. Biểu đồ cho thấy tầm quan trọng của vốn đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế. Khi vốn đầu tư tăng, sản xuất tăng, thu nhập quốc dân tăng, GDP tăng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, khi vốn đầu tư tăng đến một mức nhất định, kinh tế còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như lao động, tài nguyên, chính sách tài khóa. Việt Nam, xuất phát từ một nước nghèo, nguồn vốn là yếu tố vô cùng quan trọng. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đòi hỏi nguồn vốn. Chính phủ đã cố gắng tạo cơ chế chính sách hợp lý để phát huy tối đa khả năng và nguồn lực. Thị trường vốn dần mở cửa khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế.
Thị trường vốn Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, vượt bậc so với khu vực và thế giới. Việc phát hành trái phiếu Chính phủ đầu tiên thành công vang dội, thu hút lượng lớn nhà đầu tư quốc tế, chứng tỏ sức hút của trái phiếu Việt Nam. Hoạt động kinh doanh của các công ty niêm yết cũng khả quan, nhiều công ty đạt kế hoạch lợi nhuận. Thị trường khởi sắc, tiến trình cổ phần hóa mạnh mẽ giúp giải quyết tình trạng thiếu vốn cho doanh nghiệp.
5. Thị trường vốn làm đa dạng hóa các cơ hội đầu tư
Trước đây, nhà đầu tư có ít cơ hội, đặc biệt là nhà đầu tư nhỏ lẻ hoặc có vốn nhàn rỗi. Nay, thị trường vốn tạo ra rất nhiều cơ hội đầu tư. Trên thị trường chứng khoán đã có trên 40 doanh nghiệp cổ phần niêm yết và nhiều doanh nghiệp trên OTC. Hoạt động mua bán cổ phiếu diễn ra sôi động với hơn 100 loại cổ phiếu, bao gồm các tên tuổi lớn. Việc đẩy mạnh cổ phần hóa và sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán chính thức đã thu hút sự quan tâm lớn của công chúng đầu tư.
Tuy nhiên, số lượng nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán còn chưa nhiều, giao dịch có giai đoạn trầm lắng, một số công ty còn thiếu minh bạch trong công bố thông tin. Đến nay, có 41 công ty niêm yết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Tp.HCM và 11 công ty đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội.
6. Thị trường vốn tạo điều kiện thực hiện các chính sách kinh tế vi mô
Thị trường vốn có ý nghĩa quan trọng trong nền kinh tế thị trường, là trung tâm thu hút vốn nhàn rỗi từ doanh nghiệp, tổ chức tài chính, chính phủ và địa phương. Thị trường vốn hoạt động dựa trên tín hiệu như lãi suất, hệ số tín nhiệm, độ rủi ro, đóng vai trò như một van điều tiết, chuyển vốn từ nơi kém hiệu quả sang nơi hiệu quả, từ nơi thừa sang nơi thiếu. Điều này giúp chính phủ và các tổ chức tài chính điều tiết nền kinh tế.
Thông qua thị trường vốn, chính phủ và địa phương có thể huy động vốn cho các dự án đầu tư hoặc ngân sách bằng việc phát hành công cụ nợ như trái phiếu. Đây là hình thức huy động vốn tích cực, góp phần kiềm chế lạm phát. Thực tế cho thấy, từ khi xuất hiện thị trường vốn, thị trường tài chính Việt Nam đã ổn định hơn, không còn biến động lớn, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế. Mọi khoản vốn sử dụng đều phải trả giá, do đó người sử dụng vốn phải quan tâm đến khả năng sinh lời.
Trước đây, tài chính Việt Nam rối ren, lạm phát cao, đời sống nhân dân khó khăn. Hiện nay, với chính sách tài chính ổn định và sự xuất hiện của thị trường vốn, thị trường tài chính đã ổn định, lạm phát được kiểm soát. Chính phủ sử dụng thị trường vốn để điều tiết chính sách kinh tế, bình ổn giá cả, thị trường tài chính, phục vụ phát triển kinh tế.
7. Thị trường vốn là công cụ đánh giá, dự báo chu kỳ kinh doanh
Thị trường vốn là cầu nối giữa doanh nghiệp, nhà nước và thị trường, là van điều tiết hữu hiệu các nguồn huy động và sử dụng vốn. Doanh nghiệp và chính phủ thường lấy tín hiệu từ thị trường vốn để điều chỉnh chính sách và kế hoạch. Chính phủ cần ban hành quy định và chính sách kinh tế ngày càng hợp lý, sát với tình hình thực tế.
Nghị định số 134/2005/NĐ-CP về quy chế quản lý vay và trả nợ nước ngoài giúp Chính phủ xây dựng cơ chế quản lý nợ an toàn, hiệu quả. Việc đổi mới chính sách tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, ban hành Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp tạo sân chơi bình đẳng. Quy trình huy động, đàm phán, giải ngân, thanh toán vốn nước ngoài được cải tiến. Doanh nghiệp được tăng quyền tự chủ và trách nhiệm trong vay vốn thương mại nước ngoài.
Đối với doanh nghiệp, thị trường vốn là căn cứ quan trọng để phát triển, đặc biệt là các công ty cổ phần, công ty TNHH quy mô vừa và nhỏ. Để tăng quy mô vốn sản xuất, doanh nghiệp có thể vay vốn ngân hàng, nhận trợ cấp từ chính phủ, hoặc thế chấp tài sản. Tuy nhiên, các biện pháp này gặp nhiều khó khăn. Thị trường vốn sẽ là nơi huy động vốn tốt nhất, đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp. Thị trường vốn cũng là căn cứ, tín hiệu, công cụ dự báo chu kỳ kinh doanh cho doanh nghiệp khi quyết định vay vốn.
II. Tình hình thu hút vốn trên thị trường vốn
1. Toàn cảnh thu hút vốn đầu tư trên thị trường vốn
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã hoạt động 6 năm, có những chuyển biến tích cực khi đón nhà đầu tư nước ngoài. Việt Nam được xem như “một Trung Quốc Mới”. Tuy nhiên, khoảng cách với các nước trong khu vực còn xa về quy mô thị trường và số lượng chứng khoán niêm yết. Tổng giá trị thị trường hiện nay là 5,3 tỷ USD. Lượng tiền nhàn rỗi của người Việt còn rất lớn, trong khi đó, các quỹ đầu tư quốc tế đang chờ đợi để đầu tư chủ yếu thông qua các định chế tài chính và công ty quản lý quỹ.
Thị trường Việt Nam hiện nay chủ yếu là sân chơi của nhà đầu tư nhỏ lẻ, thiếu kinh nghiệm. Khi các nhà đầu tư chuyên nghiệp tham gia, thị trường sẽ hoạt động bài bản hơn. Số lượng công ty quản lý quỹ tại Việt Nam còn ít, đa số là của nước ngoài. Thủ tục gia nhập thị trường vốn Việt Nam còn phức tạp, đặc biệt là khâu xin Mã Giao Dịch.
2. Thị trường vốn đầu tư gián tiếp
Các chuyên gia đánh giá thị trường vốn đầu tư gián tiếp của Việt Nam đầy tiềm năng. Với tốc độ tăng trưởng GDP dự kiến 8%/năm, việc nhà đầu tư nước ngoài chấp nhận trái phiếu quốc tế VN là tín hiệu tốt cho đầu tư gián tiếp. Dòng vốn FII vào VN đã tăng trở lại sau khủng hoảng tài chính, nhưng còn thấp so với đầu tư trực tiếp nước ngoài (1,2% năm 2002, 3,7% năm 2004), so với Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc (30-40%).
Ông Bill Vanperfelt cho rằng quy định cho phép nhà đầu tư nước ngoài mua 49% cổ phần là tín hiệu mở ra khả năng thu hút nhiều nhà đầu tư gián tiếp. Việt Nam mở cửa thị trường vốn với chính sách thông thoáng hơn, thu hút các doanh nghiệp, tổ chức tài chính nước ngoài tham gia nhanh chóng. Nhiều quỹ đầu tư nước ngoài công khai ý định đổ tiền vào Việt Nam, nhất là sau báo cáo của Merrill Lynch về tăng trưởng khả quan của kinh tế Việt Nam.
Tháng 3/2006, Quỹ Bất động sản VinaLand của VinaCapital đã huy động được gần 65 triệu USD. Ông Don Lam cho rằng đây là cơ hội khi tín dụng cho địa ốc chững lại. Ngoài VinaLand, VinaCapital còn giải ngân 50 triệu USD của Quỹ Vietnam Opportunities Fund (VOF), hướng vào cổ phiếu OTC và địa ốc. VinaCapital cũng dự định lập quỹ hạ tầng và quỹ công nghệ cao. Dragon Capital cũng quản lý thêm quỹ mới Vietnam Dragon Fund. MekongCapital đầu tư vào các doanh nghiệp cổ phần và sắp ra mắt quỹ mới. Indochina có quỹ địa ốc và quỹ chứng khoán. Quỹ PXP đã đầu tư 93% vào 23 công ty niêm yết và chưa niêm yết.
3. Thị trường vốn quốc tế
Việc phát hành trái phiếu Chính phủ ra thị trường quốc tế không chỉ nhằm huy động vốn mà còn tạo dựng hình ảnh Việt Nam. Hội nhập tài chính là tất yếu khi đã hội nhập thương mại, đầu tư. TPCP do Việt Nam phát hành là thước đo cho nhà đầu tư. Thứ trưởng Lê Thị Băng Tâm cho biết việc phát hành trái phiếu quốc tế là mục tiêu hội nhập tài chính, phương thức vay thương mại, đảm bảo quyền tự chủ, không bị lệ thuộc điều kiện.
Việc phát hành trái phiếu đã mở đường cho doanh nghiệp lớn huy động vốn trung và dài hạn bằng ngoại tệ. Các chuyên gia đánh giá cao việc phát hành trái phiếu đạt mức kỷ lục, thu hút nhiều nhà đầu tư lớn. Số trái phiếu được phát hành rộng khắp: Châu Á 38%, Châu Âu 32%, Mỹ 30%. Sự đón nhận nhiệt tình là do Việt Nam có tương lai sáng sủa, cải cách đổi mới thành công, tạo động lực sáng tạo. Kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, mở cửa, hội nhập, hướng mạnh về xuất khẩu.
Việt Nam được coi là nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao thứ hai châu Á. Việc Indonesia và Philippines bất ổn cũng góp phần làm tăng sự quan tâm đến trái phiếu Việt Nam. Việt Nam đã rút ra bài học kinh nghiệm, có chiến lược kinh tế tài chính. Kế hoạch 5 năm (2006-2010) nhằm đưa Việt Nam ra khỏi tình trạng nước đang phát triển, đến năm 2020 cơ bản trở thành nước công nghiệp hiện đại. Các nhà đầu tư kỳ vọng chiến lược này sẽ mang lại lợi ích.
4. Căn cứ vào sự luân chuyển của nguồn vốn
4.1 Thị trường sơ cấp
Thị trường sơ cấp đảm bảo huy động vốn qua phát hành chứng khoán ra công chúng (POs, IPOs), là kênh huy động vốn trung và dài hạn. Thị trường thứ cấp giúp nhà đầu tư mua bán chứng khoán, nâng cao tính thanh khoản. Tại Việt Nam, thị trường sơ cấp mới huy động được lượng vốn nhỏ. Năm 2000-2001, huy động vốn qua kênh này bằng 0; năm 2002 là 0,035 nghìn tỷ đồng, con số này không đáng kể so với tổng dư nợ cho vay.
Hoạt động thị trường sơ cấp hai năm đầu còn mờ nhạt. Công ty cổ phần giấy Hải Phòng là đơn vị duy nhất phát hành thêm cổ phiếu mới để huy động vốn. Vai trò của ngân hàng thương mại là bảo lãnh phát hành, đặc biệt là đối với trái phiếu Chính phủ. Để phát triển thị trường sơ cấp, chính phủ có đề án phát hành trái phiếu. Đến 30/6/2003, đã có 5.400 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ được huy động. 5 công ty niêm yết phát hành thêm cổ phiếu, tăng vốn 155,4 tỷ đồng.
Thị trường chứng khoán Việt Nam chưa thực sự là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu vốn đầu tư.
4.2 Thị trường thứ cấp
Nếu thị trường sơ cấp huy động vốn trung và dài hạn, thì thị trường thứ cấp thu hút nhà đầu tư mua bán lại chứng khoán, nâng cao tính thanh khoản. Thị trường thứ cấp Việt Nam hoạt động trầm lắng, kém sôi động, tính thanh khoản thấp, dẫn đến hoạt động yếu kém của thị trường sơ cấp. Nguyên nhân là do việc công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết không trung thực, làm mất lòng tin của công chúng đầu tư.
Tuy nhiên, việc vay vốn nước ngoài qua phát hành trái phiếu chính phủ trên thị trường thứ cấp đã thu được kết quả tích cực. Số lượng nhà đầu tư muốn mua trái phiếu Chính phủ Việt Nam lên tới trên 255 nhà đầu tư lớn. Việc nhiều nhà đầu tư lớn tham gia mua trái phiếu Việt Nam sẽ tăng tính thanh khoản, tạo thuận lợi cho các lần phát hành tiếp theo. Trái phiếu Chính phủ Việt Nam được giao dịch trên thị trường thứ cấp và giá tăng khoảng 5 điểm sau 15 phút, giữ mức tăng 10 điểm so với định giá phát hành. Điều này cho thấy tính thanh khoản và việc mua bán công cụ tài chính trên thị trường thứ cấp diễn ra linh hoạt và biến động liên tục.
5. Căn cứ vào hàng hóa trên thị trường
5.1 Thị trường cổ phiếu
Nhà đầu tư muốn chọn cách đầu tư tốt nhất cần tìm hiểu thông tin cơ bản về các công cụ tài chính. Trong thị trường chứng khoán, cổ phiếu là công cụ tài chính phổ biến nhất do tính đại chúng và lượng thông tin nhiều. Đối với doanh nghiệp, việc phát hành cổ phiếu có lợi hơn phát hành chứng chỉ nợ, vì công ty nắm giữ tiền mà không phải trả lãi theo thời hạn. Cổ đông được chia sẻ quyền sở hữu.
Cổ phiếu là chứng thư, chứng minh quyền sở hữu của cổ đông đối với công ty cổ phần. Cổ đông là người hùn vốn cùng công ty hoạt động. Cổ phiếu có thể có nhiều loại: ưu đãi, biểu quyết, phổ thông. Thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ nhưng đã góp phần lớn vào tăng trưởng kinh tế, được các chuyên gia nước ngoài đánh giá cao là thị trường đầy tiềm năng. Chính phủ Việt Nam cũng rất quan tâm đến thị trường chứng khoán, có các nghị quyết và chủ trương phát triển ngành, đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với phát triển thị trường chứng khoán.