Giới thiệu  ·  Hỏi đáp  ·  Liên hệ
📞 0911.57.06.59 ✉️ info@luanan.com.vn
Tiểu luận
Số trang
83 trang
Lĩnh vực
Y học - Dược học
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

XEM TRƯỚC TÀI LIỆU XEM TRƯỚC

Loading...

Đang tải bản xem thử tài liệu...

Mô tả tài liệu

Giới thiệu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, trong đó có nhiều loại cây thuốc quý giá. Y học cổ truyền, với những kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ, đã khai thác và sử dụng hiệu quả các loại thực vật này để chữa bệnh. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại và những yếu tố khách quan khác đã khiến nhiều bài thuốc dân gian và cây thuốc quý có nguy cơ bị thất truyền.

Bệnh ho là một tình trạng phổ biến, và dân gian ta đã có nhiều bài thuốc trị ho từ các nguyên liệu tự nhiên, vừa hiệu quả vừa an toàn. Xuất phát từ truyền thống “Nam dược trị nam nhân”, đề tài tiểu luận “Tổng quan về cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị ho” được thực hiện nhằm mục đích:

  • Thống kê các loài thực vật có tác dụng điều trị ho.
  • Tổng hợp một số bài thuốc dân gian trị ho.

Trong khuôn khổ tiểu luận, chúng tôi tập trung nghiên cứu chi tiết về hai loại cây thuốc tiêu biểu:

I. Gừng (Zingiber officinale Roscoe)

1. Về thực vật:

  • Tên khoa học: Zingiber officinale Roscoe
  • Tên tiếng Anh: Ginger, Ginger root, Zingiber.
  • Các tên gọi khác: Can khương, Sinh khương.
  • Phân loại theo APG III (2009): Giới Thực vật, Ngành Thực vật có hoa, Lớp Một lá mầm, Bộ Gừng, Họ Gừng, Chi Gừng, Loài Zingiber officinale.
  • Đặc điểm: Cây thảo sống lâu năm, cao 40-80 cm, thân rễ nạc, mọc bò ngang. Lá hình mác thuôn. Cụm hoa dài, mọc từ gốc.
  • Phân bố: Trồng phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản. Tại Việt Nam, gừng được trồng khắp nơi.
  • Bộ phận dùng: Thân rễ (sinh khương, can khương, tiêu khương, bào khương, thân khương).
  • Thời điểm thu hái: Cuối năm, từ tháng 10-12.

2. Về hóa học:

  • Thành phần chính: Tinh dầu (chủ yếu là các hợp chất hydrocarbon sesquiterpenic như β-zingiberen, ar-curcumenen, β-farnesen và các alcol monoterpenic), nhựa dầu (chứa chất cay như zingeron, shogaol, gingerol).
  • Các hợp chất khác: Linalool, a-Terpineol, elemol, trans-asarone, 1-Borneol, 1,8-cineole, elemen, germacrene, zingiberene, valencene, ethyl hexadecanoate.

3. Tác dụng sinh học:

  • Ức chế thần kinh trung ương, giảm vận động tự nhiên, tăng thời gian gây ngủ.
  • Hạ nhiệt.
  • Giảm đau, giảm ho.
  • Chống co thắt.
  • Chống nôn.
  • Chống loét đường tiêu hóa.
  • Kích thích tiết nước bọt, vận chuyển trong đường tiêu hóa.
  • Chống viêm.
  • Cường tim.
  • Chống trực khuẩn Escherichia coli.

3.2. Độc tính:

  • Dùng quá liều có thể gây ợ nóng, tiêu chảy, kích ứng dạ dày, miệng.
  • Có thể làm chậm quá trình đông máu, gây loãng máu.
  • Có thể gây phản ứng dị ứng (khó thở, tắc nghẽn đường thở, sưng môi, lưỡi, phát ban, mề đay).
  • Dùng dài ngày có thể làm khô da, ngứa rát, mắt nhạy cảm với ánh sáng.
  • Cần thận trọng với phụ nữ mang thai, cho con bú, người có bệnh về túi mật, viêm gan, xơ gan, sốt cao.

3.3. Công dụng theo y học cổ truyền:

  • Chữa cảm mạo, phong hàn, nhức đầu, ngạt mũi, ho có đờm, nôn mửa, bụng đầy trướng.
  • Kích thích tiêu hóa, tăng bài tiết, sát trùng, giải độc.
  • Chữa đau bụng lạnh, đầy trướng, thổ tả, chân tay giá lạnh, mạch nhỏ, đàm ẩm, ho suyễn, thấp khớp.
  • Chữa đau bụng, lạnh dạ, đi ngoài.
  • Chữa đau bụng lạnh, máu hàn, tay chân lạnh, nhức mỏi, tê bạt, bàng huyết.
  • Chữa phù thũng.
  • Chống độc, an thần, chống viêm, kích thích ăn ngon miệng, làm dễ tiêu.
  • Chỉ định trong bệnh tả, thấp khớp mãn tính, nhức đầu, co cứng, hen phế quản, buồn nôn, nóng, viêm phế quản.
  • Chống cảm lạnh, chống nhiễm khuẩn trong các chứng ho, sổ mũi.

3.4. Bài thuốc dân gian chữa ho có chứa gừng:

  • Chữa ho lâu ngày và ợ: Gừng sống giã lấy nước cốt trộn mật ong.
  • Chữa hen: Nước gừng sống, nước chanh, sữa người, đồng tiện.
  • Chữa cảm cúm, nhức đầu, ho, thân thể đau mỏi: Gừng sống giã nhỏ, bọc vào mớ tóc rối, tẩm rượu xào nóng, đánh khắp người.
  • Chữa cảm thấp nhiệt, sốt gai rét, nhức đầu, ngạt mũi, sổ mũi, ho đờm: Gừng sống, hành trắng sắc nước uống và xông.
  • Chữa ho do lạnh: Tía tô, gừng, bạch chỉ, bách hộ, trần bì, sả, húng chanh sắc nước uống.
  • Kẹo ngậm chứa hỗn hợp các tinh dầu bạc hà, hương nhu, gừng, quế, menthol, vitamin C, acid citric.
  • Viên ngậm trị ho và hen: Cao lá táo, cao cà độc dược, cao gừng, cao trần bì.
  • Chữa lao phổi kèm sốt ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính, viêm ruột non, viêm ruột kết: Gừng, nhân sâm, hoàng liên, hoàng cầm sắc nước uống.
  • Chữa lao phổi giai đoạn đầu: Gừng, cam thảo, nhân sâm, táo chua sắc nước uống.

II. Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees.)

1. Về thực vật:

  • Tên khoa học: Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees.
  • Tên thường gọi: Xuyên tâm liên.
  • Các tên địa phương: Công cộng, Khổ đơm thảo, Cây lá đắng, Nhất kiến kỷ, Khô đảm thảo.
  • Phân loại theo APG III (2009): Giới Thực vật, Bộ Lamiales, Họ Ô rô, Chi Andrographis, Loài A. paniculata.
  • Đặc điểm: Cây ưa sáng, sinh trưởng mạnh ở vùng khí hậu ẩm mát. Thân thảo thẳng đứng, cao 0.3 - 0.8 m (có cây lên đến 1m). Thân vuông, có đốt và rãnh nhỏ. Hoa màu trắng, điểm hồng ở giữa, mọc thành chùm. Lá mọc đối xứng, hình mũi mác hoặc trứng dài. Quả nang dài. Hạt hình trụ, thuôn dài.
  • Phân bố: Có nguồn gốc từ Ấn Độ, lan sang nhiều nước nhiệt đới. Trồng nhiều ở Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ. Tại Việt Nam, trồng nhiều ở vùng núi phía Bắc và một số tỉnh miền Trung.
  • Bộ phận sử dụng: Tất cả cây.
  • Thời điểm thu hái: Lá thu lúc cây bắt đầu ra nụ, toàn cây thu lúc cây bắt đầu nở hoa.
  • Chế biến: Dùng tươi hoặc phơi, sấy nhẹ đến khô.
  • Vị thuốc: Vị đắng, tính hàn.

Tải tài liệu đầy đủ

Dung lượng: 943.2 KB

TẢI NGAY
Hội viên Premium

Tải không giới hạn, không cần chờ đợi và hỗ trợ in ấn trực tuyến.

Nâng cấp ngay
PDF 943.2 KB

Nâng cấp Hội viên

Truy cập không giới hạn toàn bộ kho tài liệu luận văn, luận án.

Xem gói hội viên