Tiểu luận triết
LỜI MỞ ĐẦU.
Ý thức là một trong hai phạm trù cơ bản của triết học, là hình thức cao của sự phản ánh thực tại khách quan, đặc trưng riêng của con người. Nó được coi là "khối vật chất đặc biệt phức tạp" của bộ óc con người. Ý thức xã hội có vai trò kim chỉ nam và là động lực cho hoạt động thực tiễn. Sự thành công hay thất bại của thực tiễn phụ thuộc vào vai trò chỉ đạo của ý thức, thể hiện qua khoa học, văn hóa và tư tưởng.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang cố gắng bắt kịp xu thế phát triển khoa học - công nghệ toàn cầu, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để đạt được những thành công mong muốn, tránh nguy cơ tụt hậu. Điều này đòi hỏi sự lựa chọn chiến lược phát triển khoa học - công nghệ phù hợp với phát triển kinh tế. Tri thức, với tư cách là khoa học, đóng vai trò cốt yếu. Tuy nhiên, cần nâng cao khả năng nhận thức và biến tri thức thành niềm tin, ý chí để có thể tác động tích cực đến đời sống hiện thực. Bên cạnh đó, không thể bỏ qua vai trò của văn hóa - tư tưởng trong việc phát huy các giá trị nhân đạo, đạo đức, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện con người và xã hội.
Bài tiểu luận này tập trung vào đề tài "Ý thức và vai trò của tri thức trong đời sống xã hội", nhằm tìm hiểu sâu hơn về ý thức và tri thức để đề xuất các biện pháp thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội. Do hạn chế về thời gian và trình độ, bài viết có thể còn thiếu sót và mong nhận được sự góp ý từ quý thầy cô.
CHƯƠNG I
LÝ LUẬN CHUNG CỦA TRIẾT HỌC VỀ Ý THỨC VÀ TRI THỨC
1.1- Quan niệm của triết học Mác- Lênin về ý thức.
1.1.1. Khái niệm về ý thức
Định nghĩa về ý thức đã trải qua một quá trình lịch sử lâu dài, từ những quan niệm sơ khai đến những định nghĩa khoa học. Ban đầu, các học thuyết như tôn giáo và chủ nghĩa duy tâm xem ý thức như một linh hồn tồn tại độc lập, có khả năng sáng tạo và điều khiển thế giới. Ngược lại, chủ nghĩa duy vật cổ đại cho rằng linh hồn không tách rời cơ thể. Khi khoa học tự nhiên phát triển, chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII-XVIII quan niệm ý thức bao gồm tâm lý, tình cảm, tri thức, tự ý thức và là sự phản ánh thế giới khách quan. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa làm rõ vai trò của xã hội.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định ý thức là đặc tính và sản phẩm của vật chất, là sự phản ánh khách quan vào bộ óc con người thông qua lao động và ngôn ngữ. Theo triết học Mác-Lênin, "ý thức là sự phản ánh sáng tạo của thế giới khách quan vào bộ não của người thông qua lao động ngôn ngữ". Ý thức là một hiện tượng tâm lý xã hội phức tạp, bao gồm tự ý thức, tri thức, tình cảm, ý chí. Trong đó, tri thức là yếu tố quan trọng nhất, là phương thức tồn tại của ý thức. Tự ý thức, theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, là ý thức hướng về bản thân mình thông qua quan hệ với thế giới bên ngoài.
1.1.2- Nguồn gốc của ý thức.
1.1.2.1- Nguồn gốc tự nhiên
Ý thức ra đời là kết quả của sự phát triển lâu dài của thế giới tự nhiên, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của bộ óc con người. Phản ánh là thuộc tính chung của vật chất, bao gồm các hình thức phản ánh từ cơ học, vật lý, hóa học đến sinh vật và tâm lý. Phản ánh tâm lý, ở động vật có hệ thần kinh trung ương, cho phép chúng có khả năng điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin thu nhận. Phản ánh có ý thức là cấp độ cao nhất, chỉ xuất hiện ở con người và xã hội loài người, thể hiện qua các cấp độ cảm tính và lý tính, mang tính mục đích, kế hoạch, tự giác và chủ động.
1.1.2.1- Nguồn gốc xã hội.
Ý thức mang tính xã hội, ra đời gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của bộ óc người dưới ảnh hưởng của lao động, giao tiếp và các quan hệ xã hội. Lao động là hoạt động vật chất có tính xã hội, giúp con người cải tạo tự nhiên, thỏa mãn nhu cầu và hình thành nên xã hội. Lao động tạo ra công cụ, phát triển bộ óc, khả năng nhận biết, tư duy trừu tượng. Ngôn ngữ, "cái vỏ vật chất" của tư duy, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức, giúp con người trao đổi kinh nghiệm, tư tưởng, tình cảm, từ đó hình thành ý thức xã hội và cá nhân. Ngôn ngữ cho phép phản ánh gián tiếp, khái quát và sáng tạo.
1.1.3- Bản chất của ý thức.
1.1.3.1- Bản tính phản ánh và sáng tạo.
Ý thức có bản tính sáng tạo, gắn liền với lao động, cho phép con người cải biến và thống trị tự nhiên. Ý thức không chỉ sao chép thụ động mà còn xử lý, khái quát hóa thông tin. Tính sáng tạo quy định mặt chủ quan của ý thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Phản ánh và sáng tạo có mối liên hệ biện chứng, không thể tách rời, tạo nên sự thống nhất giữa mặt khách quan và chủ quan trong ý thức.
1.1.3.2- Bản tính xã hội.
Ý thức mang bản tính xã hội, hình thành trong lao động và hoạt động cải tạo thế giới. Nó phản ánh về xã hội, về thế giới khách quan và mối liên hệ giữa người với người. Ý thức xã hội và ý thức cá nhân có mối quan hệ chặt chẽ, vừa có nét chung, vừa có nét độc đáo riêng. Con người không thể có ý thức nếu tách rời môi trường xã hội. Bản tính xã hội của ý thức thống nhất với bản tính phản ánh và sáng tạo.
1.1.4 – Sự tác động trở lại vật chất của ý thức
Vật chất quyết định nội dung của ý thức, nhưng ý thức cũng có vai trò năng động, tích cực tác động trở lại vật chất. Kiến thức khoa học đúng đắn giúp con người cải tạo thế giới, thúc đẩy xã hội phát triển. Ngược lại, tri thức sai lầm có thể kìm hãm sự phát triển. Ý thức con người có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của các quá trình hiện thực.
1.2.- Tri thức khoa học và vai trò của nó trong sự phát triển xã hội.
1.2.1- Khái niệm về khoa học
Khoa học là một lĩnh vực hoạt động tinh thần, vật chất, lý luận và thực tiễn xã hội. Nó là hệ thống tri thức khái quát, được hình thành, kiểm nghiệm trên cơ sở thực tiễn, phản ánh các mối liên hệ bản chất, tất nhiên và quy luật vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy con người. Khoa học khác tôn giáo ở chỗ phản ánh chân thực, có kiểm nghiệm, còn tôn giáo dựa trên niềm tin. Hình thức biểu hiện chủ yếu của khoa học là các khái niệm, phạm trù, quy luật.
1.2.2- Vai trò của tri thức khoa học đối với sự phát triển của xã hội.
Khoa học là lực lượng sản xuất trực tiếp, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội. Nó là điểm xuất phát cho các ngành sản xuất mới, công nghệ mới. Khoa học kỹ thuật, cùng với các khoa học xã hội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy tư duy sáng tạo, tầm nhìn sâu rộng. Có khoa học là bạn đồng hành, xã hội ngày càng văn minh, tiến bộ.